Casarano
Ý
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Giuseppe Albo | Hậu vệ | Ý |
| 1 | Filippo Bacchin | Thủ môn | Ý |
| 3 | Federico Giraudo | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Karlo Lulić | Hậu vệ | Croatia |
| 6 | Matteo Obleac | Hậu vệ | Moldova |
| 7 | Borna Knezović | Tiền vệ | Croatia |
| 7 | Francesco Palumbo | Tiền vệ | |
| 8 | Antoine N'Diaye | Tiền vệ | Canada |
| 9 | Francesco Grandolfo | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Cosimo Chiricò | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Vincenzo Ferrara | Tiền vệ | Ý |
| 17 | Raffaele Maiello | Tiền vệ | Ý |
| 20 | Francesco Kroni | Tiền vệ | |
| 21 | Niccolò Zanellato | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Niccolò Chiorra | Thủ môn | Ý |
| 23 | Gaetano Logoluso | Tiền vệ | Ý |
| 27 | Leandro Versienti | Tiền vệ | Ý |
| 29 | Bright Gyamfi | Hậu vệ | Ghana |
| 30 | Francesco Podrini | Tiền vệ | Ý |
| 30 | Diego Malagnino | Tiền đạo | Ý |
| 33 | Mario Mercadante | Hậu vệ | Ý |
| 34 | Stefano Negro | Hậu vệ | Ý |
| 37 | Cristian Cuzzarella | Tiền vệ | Ý |
| 46 | Vito Leonetti | Tiền đạo | Ý |
| 77 | Francesco Palumbo | Tiền vệ | Ý |
| 97 | Alessandro Farroni | Thủ môn | Ý |
| 99 | Cosimo Patierno | Tiền đạo | Ý |
| 99 | Pietro Ciotti | Hậu vệ | Ý |