Carpi
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Carpi đang xếp thứ 17 trên tổng 20 đội, với 6 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Athletic Carpi
Lần ra sân gần đây nhất đưa Athletic Carpi tới kết quả thua Pergolettese 1-2. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Mạch thua hiện kéo dài 3 trận.
Athletic Carpi đang đứng thứ mấy?
Athletic Carpi trải qua mạch thua 3 trận và rơi xuống thứ 17. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 3 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm.
Athletic Carpi hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Athletic Carpi và Folgore Caratese đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Cittadella là 18 điểm. Muốn vượt Juventus U23, đội cần bù 1 điểm.
Khác biệt sân bãi của Athletic Carpi
Athletic Carpi nhận 10 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,5 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Athletic Carpi
Stadio Sandro Cabassi, sân nhà của Athletic Carpi, chứa được 5.584 chỗ ngồi.
Athletic Carpi tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Athletic Carpi đang là −8. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 20 trong nhóm.
Athletic Carpi gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Athletic Carpi tiếp Lumezzane trên sân Stadio Sandro Cabassi lúc 19h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 12 điểm. Trong năm trận gần nhất, Lumezzane có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Salvatore Mattia Maggio | Hậu vệ | Ý |
| - | Argo Niccolo Giva | ||
| 1 | Alessandro Scacchetti | Thủ môn | Ý |
| 2 | Mattia Maggio | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Davide Zagnoni | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Matteo Figoli | Tiền vệ | Ý |
| 6 | Andrea Astrologo | Tiền vệ | Ý |
| 7 | Tommaso Cecotti | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Niccolò Bagatti | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Martin Montipò | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Federico Casarini | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Filippo Puletto | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Alex Angelo Perta | Thủ môn | Ý |
| 14 | Leonardo Zarpellon | Tiền vệ | Ý |
| 16 | Luca Nesi | Hậu vệ | Ý |
| 17 | Lorenzo Lombardi | Hậu vệ | Ý |
| 18 | Tommaso Carcani | Tiền đạo | Ý |
| 19 | Matteo Rossini | Hậu vệ | Ý |
| 21 | Marco Forapani | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Tito Gasperini | Thủ môn | Ý |
| 23 | Leonardo Morosini | Tiền vệ | Ý |
| 24 | Fabio Desole | Hậu vệ | Ý |
| 25 | Giovanni Vaglica | Hậu vệ | Ý |
| 27 | Niccolò Giva | Hậu vệ | Ý |
| 28 | Iacopo Viti | Hậu vệ | Ý |
| 31 | Riccardo Zanasi | Thủ môn | Ý |
| 41 | Riccardo Fiori | Tiền vệ | Ý |
| 44 | Riccardo Gatti | Hậu vệ | Ý |
| 70 | Lorenzo Pracek | Hậu vệ | Ý |
| 75 | Giuseppe Pizzo | ||
| 83 | Abdoulaye Sall | Tiền đạo | Senegal |
| 90 | Vincenzo Vitale | Tiền vệ | Ý |
| 95 | Rodrick Tcheuna | Tiền vệ | Ý |