Cardiff MET
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Cardiff MET đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 21 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Cardiff MET
Sân nhà của Cardiff MET, đội bóng Wales, là Cyncoed Campus Artificial Pitch. Đội thường được gọi ngắn là CAR. Sức chứa của Cyncoed Campus Artificial Pitch là 1.500 chỗ.
Cardiff MET trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Cardiff MET ở vị trí thứ 7. Nhịp lấy điểm đang là 1,6 điểm một trận. Đội có 6 thắng, 3 hoà và 4 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Cardiff MET
Trận gần nhất, Cardiff MET thua Trefelin 1-3 trên sân nhà. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Vị trí Cardiff MET so với phần còn lại của bảng
Cardiff MET và Airbus UK đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Barry Town đang hơn đội 4 điểm. Cách biệt với The New Saints là 16 điểm.
Cardiff MET trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Cardiff MET 3 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,1 bàn mỗi trận so với 1,5 bàn trên sân khách.
Sức mạnh ghi bàn của Cardiff MET
Số bàn thua của Cardiff MET dừng ở 16 sau 13 trận. Đội đang có hiệu số +8. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7.
Trận kế tiếp của Cardiff MET
Lịch thi đấu đưa Cardiff MET sang làm khách của Colwyn Bay lúc 01h45 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 25 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Colwyn Bay là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Arron Davies | Thủ môn | |
| 2 | T. English | Hậu vệ | |
| 3 | Joel Edwards | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Jack Veale | Tiền vệ | Anh |
| 5 | James Clarke | Hậu vệ | Anh |
| 5 | C. Williams | Hậu vệ | |
| 6 | Ryan Reynolds | Tiền vệ | Wales |
| 7 | Mitch Ford | Hậu vệ | |
| 8 | Christopher Craven | Tiền vệ | Wales |
| 8 | M. Sweetman | Tiền đạo | |
| 9 | Jasper Payne | Tiền đạo | Wales |
| 10 | S. Jones | Tiền vệ | |
| 11 | Lifumpa Mwandwe | Tiền đạo | Anh |
| 12 | B. Gaughan | Tiền vệ | |
| 13 | Will Howard | Thủ môn | |
| 14 | Spencer Dymond-Hall | Hậu vệ | |
| 16 | Myles McKenzie | Tiền vệ | |
| 20 | Harri John | Tiền vệ | Wales |
| 23 | J. Hooper | Hậu vệ | |
| 24 | Aaron Wildig | Tiền vệ | Anh |
| 25 | Jack Block | Tiền đạo | |
| 26 | O. Good | Tiền vệ | |
| 29 | H. Matthews | Tiền vệ | |
| 33 | T. Raison | Hậu vệ | |
| 36 | Samuel Snaith | Tiền đạo | Wales |