Cardiff City U21
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Professional Development League
Cardiff City U21 đang xếp thứ 9 trên tổng 17 đội, với 8 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của Cardiff City U21
Cardiff City U21 ghi 13 bàn và để thủng lưới 5 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm.
Cardiff City U21 xếp hạng ra sao?
Cardiff City U21 có 8 điểm sau 5 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Cardiff City U21 thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Cardiff City U21 thua Leicester City U21 1-3 trên sân nhà. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 16 bàn ghi và 8 bàn thủng lưới. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Cardiff City U21 là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Cardiff City U21, đội bóng Anh, là Cardiff International Sports Stadium. Cardiff International Sports Stadium đón được 4.953 khán giả mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Cardiff City U21
Trên bảng xếp hạng, Cardiff City U21 nằm giữa Charlton Athletic U21 và Barnsley U21. Cách biệt với Bolton Wanderers Res. là 10 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Cardiff City U21
Trận kế tiếp, Cardiff City U21 làm khách của Charlton Athletic U21 lúc 19h30 ngày 23/10/2026 (giờ Việt Nam). Charlton Athletic U21 bước vào trận khi đứng thứ 8 với 9 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Charlton Athletic U21 là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Cole Fleming | Tiền vệ | Wales |
| - | Baylin Johnson | Tiền đạo | Anh |
| - | Jac Thomas | Hậu vệ | Wales |
| 1 | Luke Armstrong | Thủ môn | Wales |
| 3 | Joshua Beecher | Hậu vệ | Wales |
| 9 | Roko Šimić | Tiền đạo | Croatia |
| 11 | Mannie Barton | Tiền đạo | Anh |
| 13 | Jacob Dennis | Thủ môn | Anh |
| 16 | Sekou Kaba | Tiền đạo | Anh |
| 41 | Matthew Turner | Thủ môn | Wales |
| 45 | Cian Ashford | Tiền vệ | Wales |
| 52 | Cody Twose | Tiền vệ | Wales |
| 54 | Morgan Wigley | Tiền đạo | Wales |
| 55 | Troy Perrett | Tiền vệ | Wales |
| 56 | Luke Pearce | Tiền đạo | Ireland |