Canterbury Bankstown
Úc
Thứ hạng hiện tại Bảng New South Wales NPL 2
Canterbury Bankstown đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 51 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 6
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 71
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số
- +18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Canterbury Bankstown thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Canterbury Bankstown thắng Macarthur Rams 3-2 trên sân nhà. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Canterbury Bankstown trên bảng xếp hạng
Canterbury Bankstown vào guồng với 51 điểm sau 30 trận. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 15 thắng, 6 hoà và 9 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Canterbury Bankstown
Lưới đối phương rung lên 71 lần trước Canterbury Bankstown mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +18. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2.
Thành tích sân nhà và sân khách của Canterbury Bankstown
Canterbury Bankstown ghi 38 bàn ở sân nhà và 33 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Canterbury Bankstown
Jensen Park, sân nhà của Canterbury Bankstown, chứa được 8.000 chỗ ngồi.
Khoảng cách của Canterbury Bankstown với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Canterbury Bankstown nằm giữa Bankstown City Lions và Hills Brumbies. Ngôi đầu của Blacktown Spartans còn xa 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Michael Skourtis | Thủ môn | Úc |
| - | Julian Bittar | Hậu vệ | Úc |
| - | Dominic Hudap | Tiền vệ | Úc |
| - | Dushaun Youlley | Tiền vệ | Úc |
| - | Julian Lepore | Tiền đạo | Úc |
| 1 | Chad Taylor | Thủ môn | Úc |
| 2 | Domenico Tripodi | Tiền đạo | Úc |
| 3 | Daniel Di Ruocco | Tiền vệ | Úc |
| 4 | Brandon Cook | Hậu vệ | Úc |
| 6 | Mitchell Farmer | Hậu vệ | Úc |
| 7 | Kyle Ewart | Tiền vệ | Úc |
| 9 | Gavin Forbes | Tiền đạo | Úc |
| 10 | Timothy Raftopoulos | Tiền vệ | Úc |
| 11 | Andreas Vais | Tiền đạo | Úc |
| 12 | Jake Bradshaw | Tiền đạo | Úc |
| 13 | James Nicolaou | Tiền vệ | Úc |
| 16 | Steven Drewery | Tiền vệ | Úc |
| 17 | Daniel Fornito | Tiền vệ | Úc |
| 19 | Hyams Tomohiro | Hậu vệ | Úc |
| 21 | John Dimitrakas | Thủ môn | Úc |