Cannet Rocheville
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng J
Cannet Rocheville đang xếp thứ 9 trên tổng 14 đội, với 31 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 10
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Cannet Rocheville là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Cannet Rocheville, đội bóng Pháp, là Stade Maurice Jean-Pierre. Stade Maurice Jean-Pierre có 1.500 chỗ ngồi.
Cannet Rocheville đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Cannet Rocheville ở vị trí thứ 6. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Cụ thể là 10 thắng, 6 hoà và 10 thua.
Cannet Rocheville qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Cannet Rocheville hoà Stade Beaucairois 1-1 và thắng Olympique Marseille II 2-0. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Cannet Rocheville
Thành tích hai sân của Cannet Rocheville là 6 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,7 bàn mỗi trận, so với 0,9 bàn khi làm khách.
Khoảng cách của Cannet Rocheville với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Cannet Rocheville nằm giữa Olympique Marseille II và Montpellier II. Ngôi đầu của Lyon Duchere còn xa 16 điểm.
Cannet Rocheville tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Cannet Rocheville đứng thứ 6, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Hugo Constant | Thủ môn | Pháp |
| - | Nicolas Coulanghon | Hậu vệ | Pháp |
| - | Bryan Nyetam Mawo | Hậu vệ | Pháp |
| - | Kouassi Kouakou | Tiền đạo | Pháp |
| - | Mehdi Kadi | Tiền vệ | Pháp |
| - | Moyadh Ousseni | Thủ môn | Comoros |
| - | Alexandre Even | Tiền vệ | Pháp |
| - | Maxime Montay | Thủ môn | Pháp |
| - | Giordane Da Silva | Tiền đạo | Pháp |
| - | Younes Denai | Hậu vệ | Pháp |
| - | Selman Nassar-Chouiter | Tiền vệ | Pháp |
| - | Anthony Calatayud | Tiền vệ | Pháp |
| - | Romain Chauvet | Tiền đạo | Pháp |
| - | Richecard Richard | Hậu vệ | Pháp |
| - | Mattéo Grizzetti | Tiền đạo | Pháp |
| - | Iheb Lahouel | Hậu vệ | Pháp |
| - | Anis Ajroud | Tiền đạo | Tunisia |
| - | Lucas Rouabah | Hậu vệ | Algeria |
| - | François Squarcioni | Thủ môn | Pháp |
| - | Ryan Affane | Tiền vệ | Pháp |
| - | Victor Battu | Thủ môn | Pháp |
| - | Gautier Camerlo | Tiền vệ | Pháp |
| - | Jonathan Sanou | Hậu vệ | Burkina Faso |
| - | Diego Fantini | Hậu vệ | Pháp |
| - | Cheikh Diao Serigne | Tiền vệ | Pháp |
| - | Dylan Kambala | Tiền vệ | Pháp |
| - | Nassim Guettache | Tiền đạo | Pháp |
| - | Hichem Polveche | Tiền vệ | Pháp |
| - | Ilan Tabet | Tiền vệ | Pháp |
| - | Loic Barbeau | Thủ môn | Pháp |
| 13 | Grégory Rolando | Hậu vệ | Pháp |
| 17 | José Mendes Furtado | Hậu vệ | Pháp |
| 18 | Stanley Lohoues | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 19 | Azihard M'Changama | Tiền vệ | Comoros |
| 21 | Yanis El-Khemiri | Tiền vệ | Pháp |