Cameroon (nữ)
Cameroon
Thứ hạng hiện tại Bảng D
Cameroon (nữ) đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 6 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Biya | Thủ môn | |
| 2 | T. Ewodo Ekogo | Tiền đạo | |
| 3 | A. Nchout | Tiền đạo | |
| 4 | C. Mbengono | Tiền đạo | |
| 5 | D. Ousmanou | Tiền vệ | |
| 6 | Estelle Johnson | Hậu vệ | Cameroon |
| 7 | G. Onguéné | Tiền đạo | |
| 8 | F. Komé | Tiền vệ | |
| 9 | B. Tabe | Tiền đạo | |
| 10 | Jeannette Yango | Tiền vệ | Cameroon |
| 11 | A. Awona | Hậu vệ | Cameroon |
| 12 | Claudine Meffometou | Hậu vệ | Cameroon |
| 13 | Charlène Meyong | Tiền đạo | Cameroon |
| 14 | Monique Ngock | Tiền vệ | Cameroon |
| 15 | Colette Ndzana | Tiền vệ | Cameroon |
| 16 | Ange Bawou | Thủ môn | Cameroon |
| 17 | B. Omboudou | Tiền vệ | |
| 18 | C. Dabda | Hậu vệ | |
| 19 | É. Bibout | Tiền đạo | |
| 20 | G. Ngo Mbeleck | Tiền vệ | |
| 21 | É. Manbolamo | Hậu vệ | |
| 22 | M. Abam | Tiền đạo | |
| 23 | M. Ongmahan | Thủ môn | |
| 24 | Nina Ngueleu | Tiền đạo | Cameroon |