Caledonian Braves
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Caledonian Braves đang xếp thứ 11 trên tổng 33 đội, với 19 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Caledonian Braves
Caledonian Braves lấy Alliance Park ở Motherwell làm sân nhà. Alliance Park có 1.000 chỗ ngồi.
Vị trí của Caledonian Braves mùa 18/19
Caledonian Braves đang đứng thứ 11 trong số 33 đội. Đội có 6 thắng, 1 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,9 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Caledonian Braves
Lần ra sân gần đây nhất đưa Caledonian Braves tới kết quả thắng Fraserburgh 4-0. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Caledonian Braves tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Caledonian Braves dừng ở 21 sau 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +10. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.
Vị trí Caledonian Braves so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Caledonian Braves tới Kilwinning Rangers ở ngôi đầu là 8 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Bonnyrigg Rose Athletic. Muốn vượt Clydebank, đội cần bù 1 điểm.
Caledonian Braves trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Caledonian Braves 3 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 4,5 bàn mỗi trận, so với 2,2 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Caledonian Braves gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Caledonian Braves làm khách của Celtic II lúc 01h45 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Celtic II là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Leo McCartney | Tiền đạo | Scotland |
| - | Lewis Allan | Tiền vệ | Scotland |
| 1 | Bernard White | Thủ môn | Mỹ |
| 2 | Jack Brown | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | Robbie Stewart | Tiền vệ | Scotland |
| 4 | Greig Stewart | Tiền vệ | Scotland |
| 5 | John Guthrie | Tiền vệ | Scotland |
| 6 | Daniel Martins | Hậu vệ | Scotland |
| 7 | Zac Butterworth | Tiền vệ | Scotland |
| 8 | Marc Kelly | Tiền đạo | Scotland |
| 9 | Ross McNeil | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | Connor McLaren | Tiền vệ | Scotland |
| 11 | Cameron Breadner | Tiền vệ | Scotland |
| 12 | Jack McDowall | Hậu vệ | Scotland |
| 14 | Ryan Murray | Tiền vệ | Scotland |
| 15 | Aiden Clocherty | Tiền vệ | Scotland |
| 17 | Regan McLaren | Tiền đạo | Scotland |
| 18 | Dom McMahon | Tiền vệ | Scotland |
| 20 | Lennon Walker | Tiền vệ | Scotland |
| 21 | Calum Biggar | Tiền vệ | Scotland |
| 22 | Martin McArthur | Hậu vệ | Scotland |
| 23 | Jamie Walker | Hậu vệ | Scotland |
| 24 | Bright Prince | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 75 | Kyle King | Thủ môn | Scotland |