Caerau (Ely)
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Caerau (Ely) đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 19 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Caerau (Ely)
Hai vòng vừa rồi, Caerau (Ely) thắng Aberystwyth Town 1-0 và thắng Afan Lido 2-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận.
Caerau (Ely) xếp hạng ra sao?
Mạch thắng 5 trận đang giúp Caerau (Ely) đi lên. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 1 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,9 điểm mỗi trận.
Caerau (Ely) tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Caerau (Ely) dừng ở 18 sau 10 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8.
Vị trí Caerau (Ely) so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Caerau (Ely) nằm giữa Aberystwyth Town và Baglan Dragons. Ngôi đầu của Swansea University còn xa 2 điểm.
Giới thiệu Caerau (Ely)
Caerau (Ely) lấy Cwrt-yr-Ala ở Caerdydd làm sân nhà. Cwrt-yr-Ala đón được 1.000 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là CAE.
Caerau (Ely) mạnh hơn ở sân nào?
Caerau (Ely) nhận 8 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 12 bàn và nhận 10 bàn.
Trận kế tiếp của Caerau (Ely)
Lịch thi đấu đưa Caerau (Ely) về sân nhà tiếp Llantwit Major lúc 01h45 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Llantwit Major bước vào trận khi đứng thứ 15 với 8 điểm. Trong năm trận gần nhất, Llantwit Major có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Irving | Thủ môn | |
| 2 | C. McNamara | Hậu vệ | |
| 3 | G. Sheppard | Hậu vệ | |
| 4 | L. Harrison | Tiền đạo | |
| 5 | J. Turner | Hậu vệ | |
| 6 | T. McLean | Tiền vệ | |
| 7 | L. Bishop | Tiền đạo | |
| 7 | A. Sama | Tiền vệ | |
| 8 | Zack Maher | Tiền vệ | Wales |
| 9 | D. Griffiths | Tiền đạo | |
| 10 | O. Redhead | Tiền vệ | |
| 10 | C. Lewis | Tiền vệ | |
| 11 | D. Hywel | Tiền đạo | |
| 12 | J. Pascoe | Tiền vệ | |
| 14 | D. Benham | Tiền đạo | |
| 15 | L. Gullick | Tiền đạo | Anh |
| 16 | J. Williams | Tiền đạo | |
| 17 | J. Davies | Hậu vệ | |
| 18 | I. Follon | Tiền đạo | |
| 19 | T. Parker | Tiền đạo |