Cádiz II
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 10
Cádiz II đang xếp thứ 15 trên tổng 18 đội, với 5 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Cádiz II
Ba trận gần nhất của Cádiz II: thua Recreativo Huelva 0-1, thua Utrera 0-1 và thua Pozoblanco 0-1. Mạch thua hiện kéo dài 3 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích mùa 24/25 của Cádiz II
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Cádiz II. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 5 hoà và 11 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Vị trí Cádiz II so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Cádiz II tới Sevilla Atletico ở ngôi đầu là 9 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Cádiz II
Cádiz II ghi 18 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,5 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Cádiz II
Sân nhà của Cádiz II, đội bóng Tây Ban Nha, là Campo Ramón Blanco Rodríguez. Campo Ramón Blanco Rodríguez đón được 2.500 khán giả mỗi trận.
Cádiz II tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Cádiz II đứng thứ 10 với 1,1 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 16.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mirko Nikolašević | Tiền đạo | Serbia |
| - | Nacho Vizcaíno | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Lovro Gubijan | Hậu vệ | Croatia |
| - | Francisco García | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Brandon Varela | Tiền đạo | Argentina |
| - | Javi Romano | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Nando | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Arana | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Boubacar Diallo | Hậu vệ | Mali |
| - | Tote | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Mario Pérez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Ruíz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Niza | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Ismael Martin | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Raúl López | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Paul Kattah | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Saúl Romero | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Marcos Rodríguez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Twizard Mulenga | Tiền vệ | Zambia |
| - | David Pérez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Marlon Pérez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | José González | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Kensly | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 26 | Victor Aznar | Thủ môn | Brazil |
| 28 | Moussa Diakité | Tiền vệ | Mali |
| 29 | Samu Almagro | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Alex Morata | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 31 | Ãngel Pérez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 32 | Ruben Dominguez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 33 | Julio Cabrera | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | Peter Chikola | Tiền đạo | Zambia |
| 34 | Marco Viciana | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 35 | Adrián Salguero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 35 | Juan Díaz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 36 | Luis Morales | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 38 | Pablo Barea | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 39 | Ismael Álvarez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 40 | Borja Vazquez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 82 | Francis Castillo-Orellana | Tiền đạo | Mỹ |