Cacereño
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Cacereño đang xếp thứ 5 trên tổng 20 đội, với 12 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ Cacereño
Lưới đối phương rung lên 7 lần trước Cacereño mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 15 của nhóm.
Cacereño đang đứng thứ mấy?
Cacereño có 12 điểm sau 7 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm. Đội có 3 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Mạch trận hiện thời của Cacereño
Gần đây Cacereño hoà Unionistas de Salamanca 1-1 trên sân nhà và thua Mérida AD 0-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 6 bàn và nhận 5 bàn. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Cacereño trên sân nhà so với sân khách
Cacereño nhận 1 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,5 bàn mỗi trận so với 0,3 bàn trên sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Vị trí Cacereño so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Cacereño tới UD Logroñés ở ngôi đầu là 4 điểm. Ngay sau lưng là Mirandes, kém 1 điểm.
Cacereño là đội bóng nước nào?
Cacereño là một đội bóng Tây Ban Nha. Người hâm mộ quen gọi đội là CAC. Sức chứa của Estadio Príncipe Felipe là 15.000 chỗ.
Cacereño gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Cacereño làm khách của Pontevedra lúc 21h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Pontevedra bước vào trận khi đứng thứ 14 với 8 điểm. Trong năm trận gần nhất, Pontevedra có 2 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Diego Nieves | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | I. Martinez | Hậu vệ | |
| 3 | Manolo Molina | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | P. Barea | Hậu vệ | |
| 5 | Toño Calvo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | N. Conesa | Tiền vệ | |
| 7 | Iván Fernández | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Álvaro Gete | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | O. Chit | Tiền đạo | |
| 10 | Runy | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | A. Monerris | Tiền đạo | |
| 13 | Germán García | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | José Alonso | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Víctor Rodríguez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Sergio Navarro | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 17 | Sergio López | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Juan Artola | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 19 | M. Sevila | Hậu vệ | |
| 20 | Ignacio Tellechea | Tiền đạo | |
| 21 | L. Sanchez | Tiền đạo | |
| 22 | Adrián Expósito | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | J. Gonzalez | Tiền vệ | |
| 27 | I. Santamaria | Tiền đạo | |
| 34 | U. Rodriguez | Tiền vệ |