Burnley U21
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League 2 U21
Burnley U21 đang xếp thứ 23 trên tổng 31 đội, với 3 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Burnley U21 là đội bóng nước nào?
Burnley U21 là một đội bóng Anh. Sức chứa của Lancashire FA County Ground là 4.000 chỗ.
Burnley U21 đang đứng thứ mấy?
Burnley U21 giữ vị trí thứ 23 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm.
Burnley U21 qua những vòng vừa qua
Gần đây Burnley U21 hoà Preston North End U21 2-2 trên sân nhà và thắng Derby County U21 4-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 12 bàn ghi và 12 bàn thủng lưới. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Burnley U21 đang bám đuổi những ai?
Burnley U21 và Blackburn Rovers U21 đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Tottenham Hotspur U21 còn xa 7 điểm.
Burnley U21 ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Burnley U21 đứng thứ 11 với 2,0 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 19.
Trận kế tiếp của Burnley U21
Lịch thi đấu đưa Burnley U21 về sân nhà tiếp Aston Villa U21 trên sân Burnley FC Training Centre lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Aston Villa U21 hiện đứng thứ 16 với 5 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Aston Villa U21 là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Forshaw | Thủ môn | |
| 1 | C. Edwards | Thủ môn | |
| 1 | C. Feeney | Thủ môn | |
| 2 | M. Stanley | Hậu vệ | |
| 3 | C. Scott | Hậu vệ | |
| 4 | T. Savage | Tiền vệ | |
| 5 | Emmanuel Airoboma | Hậu vệ | Anh |
| 5 | M. Campbell | Hậu vệ | |
| 6 | E. Clark | Tiền vệ | |
| 7 | Z. Johnson | Tiền đạo | |
| 8 | Lucas | Tiền vệ | |
| 9 | D. Okonkwo | Tiền đạo | |
| 10 | L. Castell | Tiền đạo | |
| 11 | Brandon Pouri-Siewe | Tiền đạo | Anh |
| 12 | J. Robinson | Thủ môn | |
| 14 | C. King | Hậu vệ | |
| 15 | J. Lewis | Tiền vệ | |
| 15 | D. Fletchman | Hậu vệ | |
| 15 | V. Masara | Tiền đạo | |
| 15 | E. Tura | Hậu vệ | |
| 16 | G. Brierley | Tiền vệ | |
| 16 | Dylan Morison | Tiền vệ | |
| 16 | A. Lorimer | Tiền đạo | |
| 17 | Blayz Borgesson | Tiền đạo | |
| 18 | K. M. Brown | Tiền vệ | |
| 18 | B. Derbyshire | Tiền đạo | |
| 19 | Zhang Jiaming | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 27 | H. Grimshaw | Thủ môn |