Bulle
Thuỵ Sĩ
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Liga Promotion
Bulle đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 21 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bulle xếp hạng ra sao?
Bulle có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 11 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,9 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Vị trí Bulle so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Bulle nằm giữa Cham và Paradiso. Ngôi đầu của Biel-Bienne còn xa 5 điểm.
Bulle thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Bulle hoà Paradiso 2-2 và thắng Cham 4-2. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Bulle chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bulle thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,5 bàn mỗi trận, so với 1,8 bàn trên sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Bulle
Lưới đối phương rung lên 24 lần trước Bulle mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +8. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm.
Giới thiệu Bulle
Stade de Bouleyres, sân nhà của Bulle, chứa được 5.150 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là BUL.
Trận kế tiếp của Bulle
Bulle sẽ làm khách của Kreuzlingen vào lúc 00h00 ngày 22/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Kreuzlingen có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Kreuzlingen bước vào trận khi đứng thứ 10 với 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rinjala Raherinaivo | Tiền vệ | |
| 1 | Killian Ropraz | Thủ môn | |
| 4 | Brandon Onkony | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 5 | Bleron Mulliqi | Hậu vệ | |
| 6 | Alexis Guerin | Tiền vệ | |
| 8 | Anthony Burgisser | Tiền vệ | |
| 9 | Aimery Pinga | Tiền đạo | |
| 10 | Mersim Asllani | Tiền vệ | Kosovo |
| 10 | L. Azemi | Tiền vệ | |
| 11 | Ilyes Chaibi Mohamed | Tiền đạo | |
| 13 | Kevin Mvele | Tiền vệ | |
| 14 | José Aguilar | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Gasser | Tiền vệ | |
| 17 | Kevin Malula | Tiền vệ | |
| 19 | Esteban Petignat | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 22 | Marko Kuzmanovic | Hậu vệ | |
| 22 | Mathis Giordano | Tiền đạo | |
| 22 | Dennis Wyder | Tiền vệ | |
| 23 | Ludovic Delley | Hậu vệ | |
| 24 | Albert Makoube | Tiền vệ | |
| 29 | R. Mobulu | Tiền vệ |