Budućnost Banovići
Bosnia và Herzegovina
Thứ hạng hiện tại Bảng FBiH
Budućnost Banovići đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 9 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Budućnost Banovići
Gradski Stadion, sân nhà của Budućnost Banovići, chứa được 4.600 chỗ ngồi.
Budućnost Banovići xếp hạng ra sao?
Sau 9 vòng, Budućnost Banovići có 9 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 3 hoà và 4 thua.
Phong độ gần đây của Budućnost Banovići
Gần đây Budućnost Banovići thắng Čapljina 1-0 trên sân nhà và thua Igman Konjic 1-2. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 12 bàn thua.
Budućnost Banovići chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Budućnost Banovići thắng 2 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,4 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Khoảng cách của Budućnost Banovići với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Budućnost Banovići nằm giữa Bratstvo Gračanica và Zvijezda Gradačac. Đội đầu bảng Travnik đang hơn 13 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Budućnost Banovići
Budućnost Banovići ghi 10 bàn và để thủng lưới 18 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 14.
Budućnost Banovići đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Budućnost Banovići làm khách của Rudar Kakanj lúc 19h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 7 điểm. Trong năm trận gần nhất, Rudar Kakanj có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Maid Demirovic | Tiền vệ | |
| 1 | Ibrahim Berbic | Thủ môn | |
| 2 | Asim Muratovic | Hậu vệ | |
| 3 | E. Alajmovic | Hậu vệ | |
| 4 | Mahir Rizvic | Tiền vệ | |
| 7 | Eldar Nocajevic | Hậu vệ | |
| 7 | Anel Husic | Tiền vệ | |
| 8 | Zdravko Separovic | Tiền vệ | |
| 10 | Muris Piric | Tiền vệ | |
| 13 | H. Mesanovic | Hậu vệ | |
| 17 | D. Hajdarevic | Tiền đạo | |
| 19 | Benjamin Camdzic | Tiền vệ | |
| 21 | Tarik Saletovic | Tiền vệ | |
| 27 | Amar Kovcic | Hậu vệ | |
| 34 | Anes Bojic | Hậu vệ | |
| 34 | Almedin Derzic | Hậu vệ | |
| 44 | Kemal Begic | Tiền vệ | |
| 50 | R. Bajrovic | Tiền vệ | |
| 66 | Dzenis Huseinspahic | Tiền vệ | |
| 88 | Emir Mesanovic | Tiền vệ |