Budissa Bautzen
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng NOFV- Sud
Budissa Bautzen đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 9 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Budissa Bautzen qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Budissa Bautzen thắng Weissenfels 2-0 trên sân nhà. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 4.
Budissa Bautzen xếp hạng ra sao?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Budissa Bautzen đi lên. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 3 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Budissa Bautzen
Lưới đối phương rung lên 10 lần trước Budissa Bautzen mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 10.
Budissa Bautzen trên sân nhà so với sân khách
Budissa Bautzen nhận 10 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,8 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Budissa Bautzen hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Budissa Bautzen đang hơn Union Sandersdorf 2 điểm. Cách biệt với Germania Halberstadt là 10 điểm.
Hồ sơ đội bóng Budissa Bautzen
Sân nhà của Budissa Bautzen, đội bóng Đức, là Stadion Müllerwiese. Stadion Müllerwiese có 5.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BAU.
Budissa Bautzen đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Budissa Bautzen sẽ làm khách của Union Sandersdorf vào lúc 19h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Union Sandersdorf có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Josef Müller | Tiền vệ | Đức |
| 3 | Pavel Patka | Hậu vệ | Séc |
| 8 | Jonas Krautschick | Hậu vệ | Đức |
| 9 | Marek Langr | Tiền đạo | Séc |
| 13 | Eric Merkel | Hậu vệ | Đức |
| 16 | Moritz Noack | Hậu vệ | Đức |
| 19 | Philipp Dartsch | Hậu vệ | Đức |
| 22 | Tim Wockatz | Tiền vệ | Đức |
| 23 | Alexander Schidun | Hậu vệ | Đức |
| 27 | Martin Hoßmang | Tiền vệ | Đức |
| 35 | Sepp Kunze | Hậu vệ | Đức |
| 41 | Maik Ebersbach | Thủ môn | Đức |