Budafoki LC
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng Southwest
Budafoki LC đang xếp thứ 4 trên tổng 15 đội, với 17 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Budafoki LC
Budafoki LC lấy Promontor utcai stadion ở Budapest làm sân nhà. Khán đài Promontor utcai stadion có 4.000 chỗ ngồi.
Vị trí của Budafoki LC mùa 18/19
Sau 10 vòng, Budafoki LC có 17 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm. Cụ thể là 5 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Budafoki LC thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Budafoki LC hoà Majosi 3-3 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 15 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Cuộc đua quanh vị trí của Budafoki LC
Khoảng cách từ Budafoki LC tới Pécsi MFC ở ngôi đầu là 14 điểm. Ferencváros II đang hơn đội 1 điểm.
Budafoki LC trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Budafoki LC 2 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,8 bàn mỗi trận, so với 1,5 bàn khi làm khách.
Budafoki LC tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Budafoki LC đứng thứ 8 với 2,0 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +5. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm.
Budafoki LC gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Budafoki LC làm khách của Ferencváros II lúc 18h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 18 điểm. Ferencváros II có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gergo Petro | Tiền đạo | |
| 1 | Máté Ecseri | Thủ môn | Hungary |
| 3 | Donát Horgosi | Hậu vệ | Hungary |
| 4 | Dávid Kálnoki-Kis | Hậu vệ | Hungary |
| 4 | B. Nador | Tiền vệ | |
| 6 | Botond Nándori | Tiền vệ | Hungary |
| 8 | Márió Németh | Tiền vệ | Hungary |
| 10 | Dávid Kovács | Tiền đạo | Hungary |
| 14 | Támas Géringer | Tiền vệ | Hungary |
| 15 | Subhi Kazmouz | Tiền vệ | |
| 20 | B. Reho | Tiền đạo | |
| 26 | Mark Jagodics | Hậu vệ | |
| 27 | B. Korponai | Tiền đạo | |
| 29 | András Horváth | Thủ môn | Hungary |
| 30 | G. Lauri | Tiền đạo | |
| 37 | Máté Fekete | Tiền vệ | Hungary |
| 53 | Levente Miszlai | Tiền vệ | |
| 65 | Norbert Kundrák | Tiền đạo | Hungary |
| 70 | László Pekár | Tiền vệ | Hungary |