Buchbach
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Bayern
Buchbach đang xếp thứ 1 trên tổng 19 đội, với 28 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Buchbach đang đứng thứ mấy?
Buchbach đang dẫn đầu giải với 28 điểm sau 13 trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 4 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 2,2 điểm mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Buchbach
Trung bình mỗi trận Buchbach ghi 2,0 bàn và nhận 0,9 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3. Hiệu số bàn thắng bại là +14.
Kết quả các trận gần nhất của Buchbach
Gần đây Buchbach hoà Vilzing 1-1 trên sân khách và thua Eltersdorf 0-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 6 bàn. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Hồ sơ đội bóng Buchbach
Sân nhà của Buchbach, đội bóng Đức, là SMR-Arena. Đội thường được gọi ngắn là BUC. Sức chứa của SMR-Arena là 3.000 chỗ.
Cuộc đua quanh vị trí của Buchbach
Buchbach đang hơn Memmingen 1 điểm.
Buchbach chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Buchbach thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 13 bàn và nhận 6 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 6 bàn.
Buchbach gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Buchbach tiếp Augsburg II lúc 00h00 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). Augsburg II hiện đứng thứ 13 với 15 điểm. Augsburg II có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Albano Gashi | Tiền vệ | Đức |
| - | Tobias Heiland | Tiền vệ | Đức |
| - | Samed Bahar | Hậu vệ | Đức |
| - | Tobias Stoßberger | Tiền đạo | Đức |
| - | Tobias Sztaf | Tiền đạo | Đức |
| - | Philipp Walter | Hậu vệ | Đức |
| - | Fatjon Celani | Tiền đạo | Đức |
| - | Benedikt Orth | Hậu vệ | Đức |
| - | Sammy Ammari | Tiền đạo | Đức |
| - | Kevin Hingerl | Hậu vệ | Đức |
| - | Ludwig Zech | Thủ môn | Đức |
| - | Nerman Mackic | Hậu vệ | Đức |
| - | Manuel Mattera | Tiền vệ | Đức |
| - | Daniel Muteba | Tiền vệ | Đức |
| - | Sascha Hingerl | Tiền vệ | Đức |
| - | Levin Ramstetter | Tiền vệ | Đức |
| - | Rocco Tavra | Hậu vệ | Đức |
| - | Leon Tutić | Tiền vệ | Đức |
| - | Marcel Brinkmann | Thủ môn | Đức |
| - | Maximilian Manghofer | Hậu vệ | Đức |
| - | Daniel Gaedke | Tiền đạo | Đức |
| - | Marvin Thormann | Thủ môn | Đức |
| 44 | Andreas Hirtlreiter | Tiền đạo | Đức |