Bryne FK
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Bryne FK đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 38 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 2
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Bryne
Bryne Stadion, sân nhà của Bryne, chứa được 10.133 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là BRY.
Vị trí của Bryne mùa 18/19
Bryne giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 12 thắng, 2 hoà và 11 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Bryne qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Bryne tới kết quả thua ODD Ballklubb 1-2. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Bryne
Số bàn thua của Bryne dừng ở 33 sau 25 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 15 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2.
Bryne chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bryne thắng 6 trận, còn trên sân khách thắng 6 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 16 bàn và nhận 17 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 18 bàn và nhận 16 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Bryne
Trên bảng xếp hạng, Bryne nằm giữa ODD Ballklubb và hodd. Ngôi đầu của Kongsvinger còn xa 18 điểm.
Bryne đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 15/10/2026, Bryne tiếp Raufoss trên sân Bryne Stadion, bóng lăn lúc 00h00 giờ Việt Nam. Raufoss có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất. Raufoss bước vào trận khi đứng thứ 16 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Håkon Tveit | Tiền đạo | Na Uy |
| 1 | Magnus Rugland Ree | Thủ môn | Na Uy |
| 2 | Sander Elias Fjelldalselv | Hậu vệ | Na Uy |
| 3 | Patrick Andre Wik | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | Jacob Haahr | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 6 | Remi André Svindland | Tiền vệ | Na Uy |
| 7 | Mats Selmer Thornes | Tiền vệ | Na Uy |
| 8 | Lars Erik Sødal | Tiền vệ | Na Uy |
| 9 | Sjur Torgersen Jonassen | Tiền đạo | Na Uy |
| 10 | Kristian Skurve Haland | Tiền vệ | Na Uy |
| 11 | Davíð Snær Jóhannsson | Tiền vệ | Iceland |
| 11 | Alfred Scriven | Tiền đạo | Kenya |
| 12 | Jan de Boer | Thủ môn | Hà Lan |
| 14 | Anders Molund | Tiền vệ | Na Uy |
| 15 | Kristoffer Hay | Hậu vệ | Na Uy |
| 16 | Dadi Dodou Gaye | Hậu vệ | Gambia |
| 17 | Lasse Qvigstad | Hậu vệ | Na Uy |
| 18 | Luka Fajfric | Tiền đạo | Na Uy |
| 19 | Torjus Embergsrud Engebakken | Tiền vệ | Na Uy |
| 23 | David Motland | Tiền đạo | Na Uy |
| 27 | Adrian Røragen Hermansen | Hậu vệ | Na Uy |
| 28 | Jaran Eike Østrem | Tiền đạo | Na Uy |
| 29 | Martin Åmot Lye | Tiền vệ | Na Uy |
| 41 | Christoffer Voll | Hậu vệ | Na Uy |
| 42 | Håkon Tveit | Hậu vệ | |
| 43 | Joachim Årstad Gursli | Tiền đạo | |
| 77 | Paya Pichkah | Tiền vệ | Thuỵ Điển |