Broxburn Athletic
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Broxburn Athletic đang xếp thứ 4 trên tổng 33 đội, với 23 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Broxburn Athletic đang đứng thứ mấy?
Vị trí thứ 4 đưa Broxburn Athletic vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Cụ thể là 7 thắng, 2 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,3 điểm.
Broxburn Athletic đang bám đuổi những ai?
Broxburn Athletic và Largs Thistle đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Kilwinning Rangers đang hơn 4 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Broxburn Athletic
Ba trận gần nhất của Broxburn Athletic: hoà Tranent Juniors 1-1, thua Renfrew 2-3 và thắng East Stirlingshire 2-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 10 bàn. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Sức mạnh ghi bàn của Broxburn Athletic
Cán cân bàn thắng bại của Broxburn Athletic đang là +7. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Số bàn ghi được xếp thứ 19 trong nhóm.
Broxburn Athletic chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Broxburn Athletic thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Khi xa nhà, đội ghi 9 bàn và nhận 4 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 5 bàn.
Giới thiệu Broxburn Athletic
Broxburn Athletic lấy Albyn Park ở Broxburn làm sân nhà. Albyn Park đón được 2.100 khán giả mỗi trận.
Trận kế tiếp của Broxburn Athletic
Musselburgh Athletic là đối thủ kế tiếp của Broxburn Athletic, trận sân nhà bắt đầu lúc 21h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Musselburgh Athletic hiện đứng thứ 25 với 9 điểm. Musselburgh Athletic có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Robert Watt | Thủ môn | Scotland |
| 1 | Evan Myles | Thủ môn | Scotland |
| 2 | Robbie McGale | Tiền vệ | Scotland |
| 3 | Andrew Rodden | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Greg Page | Tiền vệ | Scotland |
| 5 | Jack Thomson | Hậu vệ | Scotland |
| 7 | Matthew McDonald | Tiền vệ | Scotland |
| 7 | Shaun Brown | Hậu vệ | Scotland |
| 8 | Jon Robertson | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Errol Douglas | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | Nicholas Locke | Tiền vệ | Scotland |
| 11 | Jamie Docherty | Tiền đạo | Scotland |
| 12 | Luke Morris | Hậu vệ | Scotland |
| 14 | A. Shrive | ||
| 15 | Robbie Hamilton | Tiền vệ | Scotland |
| 16 | Marcus Lavery | Hậu vệ | Scotland |
| 17 | C. O'Kane | Tiền vệ | |
| 18 | Louis Kennedy | Tiền vệ | Scotland |
| 19 | Ewan MacPherson | Tiền đạo | Scotland |
| 20 | Scott McCrory-Irving | Tiền vệ | Scotland |
| 21 | Samuel Gormley | Hậu vệ | Scotland |
| 22 | Michael Andrews | Thủ môn | Scotland |
| 23 | Kyle Bell | Tiền vệ | Scotland |
| 23 | Jay Bridgeford | Tiền đạo | Scotland |