Brixham AFC
Anh
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tyler Joint | Hậu vệ | Anh |
| - | Callum Rose | Hậu vệ | Anh |
| - | Charlie Johansen | Tiền đạo | Anh |
| - | James Moxon | Tiền đạo | Anh |
| - | Jaden Maslen | Tiền đạo | Anh |
| - | Thomas Mortimore | Tiền đạo | Anh |
| - | Albie Baker | Tiền đạo | Anh |
| - | Toby Pullman | Tiền đạo | Anh |
| - | Owen Green | Tiền đạo | Anh |
| - | Ben Aldous | Tiền đạo | Anh |
| - | Scott Piper | Tiền vệ | Anh |
| - | Jonah Shaw | Tiền vệ | Anh |
| - | Reece Somers | Tiền vệ | Anh |
| - | Mitchell McCann | Tiền vệ | Anh |
| - | Kieran Parkin | Tiền vệ | Anh |
| - | Will Hancox | Tiền vệ | Anh |
| - | Lucas Coveney | Tiền vệ | Anh |
| - | George Dandridge | Tiền vệ | Anh |
| - | Jake Chisholm | Tiền vệ | Anh |
| - | Oliver Shelton | Tiền vệ | Anh |
| - | Jack Shelton | Tiền vệ | Anh |
| - | Matthew Roberts | Tiền vệ | Anh |
| - | Igor Piewisko | Tiền vệ | Anh |
| - | Ewan Howarth | Hậu vệ | Anh |
| - | Charlie Miller | Hậu vệ | Scotland |
| - | Danny Frankum | Hậu vệ | Anh |
| - | Samual Hancox | Hậu vệ | Anh |
| - | Harrison Clarke | Hậu vệ | Anh |
| - | Ryan Beattie | Hậu vệ | Anh |
| - | Charlie Stevens | Hậu vệ | Anh |
| - | Steven Cole | Hậu vệ | Anh |
| - | Sean Adderley | Hậu vệ | Anh |
| - | Daniel Gillard | Thủ môn | Anh |
| - | Conor Traynor-Smith | Thủ môn | Anh |
| - | Luke Adams | Thủ môn | Anh |
| 1 | Andrew Collings | Thủ môn | Anh |
| 11 | Charlie Shearer | Hậu vệ | Anh |
| 19 | Lucas Robinson | Tiền đạo | Anh |