Briton Ferry
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Briton Ferry đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Briton Ferry
Sân nhà của Briton Ferry, đội bóng Wales, là Old Road. Khán đài Old Road có 2.000 chỗ ngồi.
Briton Ferry đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Briton Ferry ở vị trí thứ 11. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận. Cụ thể là 3 thắng, 3 hoà và 7 thua.
Briton Ferry qua những vòng vừa qua
Briton Ferry khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua GAP Connah S Quay FC 1-2, thắng Colwyn Bay 1-0 và hoà Holywell 1-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Thành tích sân nhà và sân khách của Briton Ferry
Briton Ferry ghi 6 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách.
Vị trí Briton Ferry so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Briton Ferry tới The New Saints ở ngôi đầu là 25 điểm. Ngay sau lưng là Haverfordwest County AFC, kém 2 điểm. Muốn vượt Llandudno, đội cần bù 4 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Briton Ferry
Hàng thủ Briton Ferry đứng thứ 9, trung bình nhận 1,7 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9. Đội đang có hiệu số −10.
Briton Ferry đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Briton Ferry sẽ làm khách của Caernarfon Town vào lúc 01h45 ngày 24/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Caernarfon Town có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 26 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Wilson | Thủ môn | |
| 2 | Luis Bates | Hậu vệ | Wales |
| 3 | D. Packer | Hậu vệ | |
| 4 | Alex Gammond | Hậu vệ | Wales |
| 5 | Matthew Chubb | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Keiran Williams | Hậu vệ | Wales |
| 7 | R. Owen | Tiền vệ | |
| 8 | Thomas Price | Tiền vệ | Wales |
| 9 | Thomas Walters | Tiền đạo | Wales |
| 11 | Corey Hurford | Tiền đạo | Wales |
| 12 | J. Lloyd | Tiền vệ | |
| 13 | William Fuller | Thủ môn | Wales |
| 14 | L. Bowen | Tiền đạo | |
| 15 | L. Cooper | Hậu vệ | |
| 16 | Mitchell Bates | Tiền vệ | Wales |
| 17 | T. Jenkins | Tiền đạo | |
| 18 | Ryan George | Hậu vệ | Wales |
| 20 | O. Anderson | Tiền đạo | |
| 21 | Jacob Jones | Hậu vệ | Wales |
| 22 | L. Herdman | Hậu vệ | |
| 23 | M. Nicholls | Hậu vệ | |
| 25 | D. Gilpin | Thủ môn | |
| 26 | T. Cadeau | Tiền vệ |