Brinje Grosuplje
Slovenia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. SNL
Brinje Grosuplje đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 11 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Brinje-Grosuplje
Cuộc chiến trụ hạng đang có Brinje-Grosuplje, đội đứng thứ 8. Đội có 3 thắng, 2 hoà và 6 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Brinje-Grosuplje hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Brinje-Grosuplje nằm giữa Aluminij và Mura. Ngôi đầu của Maribor còn xa 12 điểm.
Mạch trận hiện thời của Brinje-Grosuplje
Lần ra sân gần đây nhất đưa Brinje-Grosuplje tới kết quả thua Maribor 1-2. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Brinje-Grosuplje
Brinje-Grosuplje ghi 10 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Brinje-Grosuplje
Sân nhà của Brinje-Grosuplje, đội bóng Slovenia, là Stadion Brinje. Stadion Brinje có 1.200 chỗ ngồi.
Sức mạnh ghi bàn của Brinje-Grosuplje
Lưới đối phương rung lên 15 lần trước Brinje-Grosuplje mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 8 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −5.
Đối thủ kế tiếp của Brinje-Grosuplje
Ngày 18/10/2026, Brinje-Grosuplje làm khách của Koper, bóng lăn lúc 20h00 giờ Việt Nam. Koper có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Koper hiện đứng thứ 2 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Žan Meško | Hậu vệ | Slovenia |
| - | Aleks Zlatkov | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| - | Marko Krstic | Tiền đạo | Slovenia |
| - | Uros Zorko | Hậu vệ | Slovenia |
| - | Nejc Stifter | Hậu vệ | Slovenia |
| - | Dominik Braun | Hậu vệ | Croatia |
| - | Haris Vučkić | Tiền đạo | Slovenia |
| - | Reinhard Young | Tiền đạo | Nigeria |
| 1 | Tim Štrasberger | Thủ môn | Slovenia |
| 2 | Kevin Benkič | Tiền vệ | Slovenia |
| 5 | Amar Milisic | Hậu vệ | Bỉ |
| 7 | Vid Hojč | Tiền đạo | Slovenia |
| 8 | Maj Rorič | Tiền vệ | Slovenia |
| 10 | Nikola Jovićević | Tiền đạo | Montenegro |
| 11 | Nik Zrnec | Tiền vệ | Slovenia |
| 14 | Jan Kovac | Tiền đạo | Slovenia |
| 15 | Nejc Klašnja | Hậu vệ | Slovenia |
| 16 | Luka Turudija | Tiền vệ | Slovenia |
| 17 | Tin Levanić | Tiền vệ | Croatia |
| 18 | Rok Maher | Tiền vệ | Slovenia |
| 19 | Samo Matjaž | Hậu vệ | Slovenia |
| 20 | Matevž Matko | Hậu vệ | Slovenia |
| 21 | Erik Milosevic | Tiền đạo | Slovenia |
| 22 | Nal Lan Koren | Tiền đạo | Slovenia |
| 23 | Nejc Pušnik | Hậu vệ | Slovenia |
| 25 | Matija Kavčič | Hậu vệ | Slovenia |
| 25 | Jaka Zrnec | Thủ môn | Slovenia |
| 27 | Jasmin Kurtić | Tiền vệ | Slovenia |
| 30 | Almin Kurtović | Tiền vệ | Slovenia |
| 37 | Gal Kurež | Tiền vệ | Slovenia |
| 72 | Dominik Ivkić | Hậu vệ | Slovenia |
| 77 | Vuk Vlahovic | Tiền vệ | Montenegro |
| 80 | Ivan Krolo | Tiền vệ | Croatia |