Brentwood Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Brentwood Town đang xếp thứ 17 trên tổng 22 đội, với 9 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Brentwood Town
Brentwood Town là một đội bóng Anh. Sức chứa của The Brentwood Centre Arena là 1.500 chỗ.
Thành tích mùa 18/19 của Brentwood Town
Sau 10 vòng, Brentwood Town có 9 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,9 điểm. Đội có 3 thắng, 7 thua và chưa hoà trận nào.
Mạch trận hiện thời của Brentwood Town
Gần đây Brentwood Town thua Chatham Town 0-3 trên sân khách và thắng Dagenham & Redbridge 3-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Cán cân của loạt trận này là 16 bàn thắng so với 11 bàn thua.
Khoảng cách của Brentwood Town với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Brentwood Town tới Enfield Town ở ngôi đầu là 15 điểm. Phía trên là Wingate & Finchley, cách 2 điểm.
Brentwood Town trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Brentwood Town 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,5 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn khi làm khách.
Brentwood Town tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Brentwood Town đang là −4. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 16. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 16.
Lịch thi đấu sắp tới của Brentwood Town
Theo giờ Việt Nam, Brentwood Town tiếp Dartford lúc 01h45 ngày 21/10/2026. Dartford có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. Dartford hiện đứng thứ 3 với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Harry Seaden | Thủ môn | Anh |
| - | Luke Read | Hậu vệ | Anh |
| - | Harry Gibbs | Hậu vệ | Anh |
| - | Ben Steward | Tiền vệ | Anh |
| - | Nat Mardell | Tiền đạo | Anh |
| - | Wyan Reid | Hậu vệ | Anh |
| - | Suley Zuhdu | Tiền đạo | Anh |
| - | George Sykes | Tiền đạo | Anh |
| - | Mikey Berry | Tiền vệ | Anh |
| - | Freddie Gard | Tiền vệ | Anh |
| - | Shad Ngandu | Tiền vệ | Anh |
| - | Sam Lechmere | Tiền vệ | Anh |
| - | Tommy Davis | Hậu vệ | Anh |
| - | James Love | Hậu vệ | Anh |
| - | Cameron Forde-Brown | Tiền vệ | Anh |
| - | Aaron Sterling | Tiền đạo | Anh |
| - | George Sykes | Tiền đạo | Anh |
| 2 | Aron Pollock | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Max Hudson | Hậu vệ | |
| 3 | Tom Stephen | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Matt Crips | Hậu vệ | |
| 6 | Martyn Stokes | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Ryan Henshaw | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Sam Deering | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Charlee Hughes | Tiền đạo | Anh |
| 9 | Bradley Sach | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Malachi Linton | Tiền đạo | Anh |
| 13 | Tommy Goodger | Thủ môn | Anh |
| 16 | Emmanuel Harvest | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Jesse Olukolu | Tiền đạo | Anh |
| 18 | Charlee Adams | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Freddie Sears | Tiền đạo | Anh |
| 28 | Ansu Janneh | Tiền vệ | Anh |