Brentford U18
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Brentford U18 đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Brentford U18
Brentford U18 khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Reading U18 5-2, thắng Ipswich Town U18 3-0 và thắng AFC Bournemouth U18 3-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần.
Brentford U18 đang đứng thứ mấy?
Brentford U18 vào guồng với 12 điểm sau 7 trận. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận. Đội có 4 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Brentford U18 ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Brentford U18 đang là +3. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm.
Brentford U18 đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Brentford U18 tới Chelsea U18 ở ngôi đầu là 6 điểm. Đội đang giữ 3 điểm lợi thế trước Ipswich Town U18.
Hồ sơ đội bóng Brentford U18
Sân nhà của Brentford U18, đội bóng Anh, là Wheatsheaf Park. Sức chứa của Wheatsheaf Park là 3.002 chỗ.
Brentford U18 mạnh hơn ở sân nào?
Brentford U18 nhận 5 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 3,5 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 2,0 bàn khi chơi ở nhà.
Trận kế tiếp của Brentford U18
Theo giờ Việt Nam, Brentford U18 tiếp Fulham U18 lúc 17h30 ngày 24/10/2026. Fulham U18 có 3 thắng, 2 hoà trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Conor McManus | Hậu vệ | Ireland |
| - | Isaac Holland | Tiền vệ | Anh |
| - | Reginald Rose | Thủ môn | Anh |
| - | Kerron Samuels | Hậu vệ | Anh |
| - | Byron Wilson | Hậu vệ | Anh |
| - | Iwan Morgan | Tiền đạo | Anh |
| - | Beau Booth | Tiền vệ | Anh |
| - | Kaya Halil | Tiền vệ | Anh |
| - | Andre Grey | Hậu vệ | Anh |
| - | Trae Payet | Hậu vệ | Anh |
| - | Evan Anderson | Thủ môn | Wales |
| - | Matas Klimas | Hậu vệ | Anh |
| - | Remy-Lee Bennison | Hậu vệ | Anh |
| - | Adam Poliakov | Tiền vệ | Anh |
| - | Ollie Shield | Tiền đạo | Anh |
| - | Emeka Peters | Tiền vệ | Anh |
| - | Gregory Asemokhai | Hậu vệ | Anh |
| - | Josh Djoro | Tiền đạo | Anh |
| - | Samuel Saward | Thủ môn | Anh |
| - | Cameron Anderson | Thủ môn | Anh |
| - | Connor Wolfheimer | Thủ môn | Anh |
| - | Chanse Headman | Hậu vệ | Anh |
| - | Konstantin Ivanov | Hậu vệ | Bulgaria |
| - | Yaw Agyei | Tiền vệ | Anh |
| - | Mikel Francis | Tiền vệ | Anh |