Bremer SV
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: North
Bremer SV đang xếp thứ 18 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- -15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bremer SV đang đứng thứ mấy?
Sau 12 vòng, Bremer SV mới gom được 8 điểm. Tốc độ tích điểm là 0,7 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 2 hoà và 8 thua.
Khoảng cách của Bremer SV với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Bremer SV tới Weiche Flensburg ở ngôi đầu là 23 điểm. Muốn vượt SSV Jeddeloh, đội cần bù 2 điểm.
Phong độ gần đây của Bremer SV
Hai vòng vừa rồi, Bremer SV thua SV Drochtersen/Assel 0-3 và thua Weiche Flensburg 0-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 15 bàn thua.
Bremer SV chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bremer SV chưa thắng trận nào, còn trên sân khách thắng 2 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,3 bàn mỗi trận so với 0,5 bàn ở sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Bremer SV
Stadion am Panzenberg, sân nhà của Bremer SV, chứa được 8.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là BRE.
Sức mạnh ghi bàn của Bremer SV
Trung bình mỗi trận Bremer SV ghi 0,8 bàn và nhận 2,0 bàn. Đội đang có hiệu số −15. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 18.
Lịch thi đấu sắp tới của Bremer SV
Ngày 17/10/2026, Bremer SV làm khách của Atlas Delmenhorst, bóng lăn lúc 00h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Atlas Delmenhorst có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Atlas Delmenhorst hiện đứng thứ 8 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Elario Ghassan | Tiền vệ | Đức |
| - | Ilir Qela | Tiền đạo | Đức |
| - | Jef Tchouangue | Tiền đạo | Đức |
| - | Nico Weide | Thủ môn | Đức |
| - | Moritz Busch | Tiền vệ | Đức |
| - | Karlo Grgić | Hậu vệ | Hà Lan |
| 2 | Justin Gröger | Hậu vệ | Đức |
| 3 | Toshiaki Miyamoto | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Justin Faltyn | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Jonas Kühl | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Fritz Kleiner | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Nikky Goguadze | Tiền đạo | Hà Lan |
| 9 | Luca Mittelstädt | Tiền vệ | Đức |
| 10 | Vedat Tunc | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Sadrak-Kalemba Nankishi | Tiền vệ | Đức |
| 13 | Justin Bretgeld | Tiền vệ | Đức |
| 16 | Shinji Yamada | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 17 | Leon Schmidt | Tiền vệ | Đức |
| 18 | Amoro Diedhiou | Tiền đạo | Đức |
| 19 | C. Degirmenci | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | Tobias Duffner | Thủ môn | Đức |
| 23 | Maximilian Schütt | Hậu vệ | Đức |
| 24 | Pascal Wiewrodt | Thủ môn | Đức |
| 27 | Jan-Luca Warm | Hậu vệ | Đức |