Breitenrain
Thuỵ Sĩ
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Liga Promotion
Breitenrain đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội, với 15 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Breitenrain
Breitenrain lấy Sportplatz Spitalacker ở Bern làm sân nhà. Sportplatz Spitalacker đón được 3.500 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BRE.
Thành tích mùa 18/19 của Breitenrain
Sau 11 vòng, Breitenrain có 15 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 3 hoà và 4 thua.
Mạch trận hiện thời của Breitenrain
Gần đây Breitenrain hoà Zürich II 2-2 trên sân khách và thắng Bavois 1-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng.
Breitenrain chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Breitenrain thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 8 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 9 bàn.
Breitenrain hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Breitenrain bằng điểm Zürich II và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Biel-Bienne là 11 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Brühl.
Số bàn thắng và bàn thua của Breitenrain
Hàng công Breitenrain đứng thứ 14 với 1,4 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −2. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 14.
Trận kế tiếp của Breitenrain
Theo giờ Việt Nam, Breitenrain tiếp Amical Saint-Prex lúc 20h30 ngày 17/10/2026. Amical Saint-Prex có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Amical Saint-Prex hiện đứng thứ 9 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Timo Sollberger | Tiền đạo | |
| 1 | Remo Kilchhofer | Thủ môn | |
| 2 | C. Pahud | Tiền vệ | |
| 4 | Luca Schneeberger | Hậu vệ | |
| 5 | Markus Wenger | Hậu vệ | |
| 6 | Adrian Fleury | Tiền vệ | |
| 8 | Tim Frey | Tiền vệ | |
| 9 | Mark Marleku | Tiền đạo | Kosovo |
| 9 | E. Mast | Tiền đạo | |
| 10 | Neto | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Pedro Obama | Tiền đạo | |
| 12 | Francisco Bessa Pinto | Tiền đạo | |
| 13 | Eric Briner | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 14 | Aggee Wenzi | Tiền vệ | |
| 15 | Noel Gemperle | Tiền đạo | |
| 17 | Loris Luthi | Hậu vệ | |
| 18 | Evan Stadelmann | Hậu vệ | |
| 19 | Christoph Schneuwly | Tiền vệ | |
| 20 | Marco Hurter | Hậu vệ | |
| 21 | Neel Kissling | Thủ môn | |
| 22 | Paolo Arrivas | Tiền đạo | |
| 23 | J. Campbell | Tiền đạo | |
| 23 | Fabiano Pereira | Tiền vệ | |
| 24 | Tim Buhlmann | Hậu vệ |