Bregalnica Štip
Bắc Macedonia
Thứ hạng hiện tại Bảng First League
Bregalnica Štip đang xếp thứ 7 trên tổng 10 đội, với 10 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Bregalnica Štip
Bregalnica Štip lấy Gradski Stadion ở Štip làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BRE. Gradski Stadion đón được 10.000 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Bregalnica Štip mùa 18/19
Bregalnica Štip đang đứng thứ 7 trong số 10 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 1 hoà và 5 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận.
Bregalnica Štip qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Bregalnica Štip thua Tikveš 0-3 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.
Bregalnica Štip chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bregalnica Štip thắng 3 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,6 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Khoảng cách của Bregalnica Štip với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Bregalnica Štip nằm giữa Sileks và Aresimi. Ngôi đầu của Shkendija còn xa 10 điểm.
Bregalnica Štip ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Bregalnica Štip dừng ở 16 sau 9 trận. Đội đang có hiệu số −5. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Bregalnica Štip
Theo giờ Việt Nam, Bregalnica Štip tiếp Vardar Skopje lúc 19h00 ngày 17/10/2026. Vardar Skopje có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất. Vardar Skopje hiện đứng thứ 3 với 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Jasar | Thủ môn | |
| 2 | F. Chichev | Hậu vệ | |
| 3 | Angjelo Nikolovski | Hậu vệ | |
| 5 | Matej Angelov | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 6 | Riste Temelkov | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 7 | Martin Stojanov | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 8 | Metodi Maksimov | Hậu vệ | |
| 9 | Dino Miholov | Tiền đạo | |
| 10 | Ivan Nikolov | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 10 | David Kalpacki | Tiền vệ | |
| 11 | Ivan Gligorov | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 11 | Gaudencio | Tiền vệ | |
| 11 | S. Nikolov | Tiền vệ | |
| 12 | K. Zaov | Thủ môn | |
| 13 | M. Lemos | Tiền đạo | |
| 14 | Viktor Velkoski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 15 | B. Hadzi-Kimov | Hậu vệ | |
| 16 | E. Mandak | Tiền vệ | |
| 16 | M. Timovski | Tiền vệ | |
| 18 | Bojan Rajkov | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 19 | D. Stojanov | Hậu vệ | |
| 20 | Darijan Tasev | Tiền vệ | |
| 21 | L. Georgiev | Tiền vệ | |
| 22 | Stefan Kocev | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 23 | F. Aleksovski | Tiền đạo | |
| 24 | Kristijan Stojkoski | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 26 | Andrej Velkov | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 35 | N. Mascoe | Tiền đạo | |
| 52 | Nikola Filevski | Thủ môn | Bắc Macedonia |
| 98 | M. Milenkovski | Thủ môn |