Bray Wanderers
Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng First Division
Bray Wanderers đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 54 điểm sau 35 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 9
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 67
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số
- +16
Kết quả gần đây
Bray Wanderers ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Bray Wanderers đứng thứ 6, trung bình nhận 1,5 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6. Hiệu số bàn thắng bại là +16.
Bray Wanderers xếp hạng ra sao?
Bray Wanderers có 54 điểm sau 35 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 15 thắng, 9 hoà và 11 thua.
Thành tích sân nhà và sân khách của Bray Wanderers
Bray Wanderers ghi 44 bàn ở sân nhà và 23 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,4 bàn mỗi trận so với 1,4 bàn trên sân khách.
Bray Wanderers thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Bray Wanderers tới kết quả hoà Wexford 2-2. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Bray Wanderers là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Bray Wanderers, đội bóng Ireland, là Carlisle Grounds. Đội thường được gọi ngắn là BRA. Khán đài Carlisle Grounds có 3.500 chỗ ngồi.
Khoảng cách của Bray Wanderers với nhóm trên và nhóm dưới
Bray Wanderers kém Cork City ở vị trí liền trên đúng 20 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước UCD.
Trận kế tiếp của Bray Wanderers
Lịch thi đấu đưa Bray Wanderers sang làm khách của Finn Harps trên sân Finn Park lúc 01h45 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 25 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Finn Harps là 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | J. Lawless | Hậu vệ | |
| - | F. O'Snodaigh | Tiền vệ | |
| 1 | James Corcoran | Thủ môn | Ireland |
| 2 | A. Kizenga | Tiền vệ | |
| 3 | Benjamin Fagbemi | Hậu vệ | Ireland |
| 4 | Jamie Duggan | Hậu vệ | Ireland |
| 5 | Steven Havales | Hậu vệ | Úc |
| 6 | J. B. Sesay | Tiền vệ | |
| 7 | Conor Knight | Tiền vệ | Ireland |
| 10 | Richard Ferizaj | Tiền vệ | Ireland |
| 11 | Ifunanyachi Achara | Tiền đạo | Nigeria |
| 12 | Declan Osagie | Hậu vệ | Ireland |
| 13 | R. Hogan | Thủ môn | |
| 14 | N. Azede | Tiền vệ | |
| 15 | R. Kelly | Tiền vệ | |
| 16 | K. Tucker | Tiền vệ | |
| 17 | A. Oluwabiyi | Tiền vệ | |
| 18 | Ben McCormack | Tiền vệ | Ireland |
| 19 | Zak Reddy | Tiền vệ | Ireland |
| 20 | T. Sammy | Tiền đạo | |
| 21 | Endri Mustali | Tiền đạo | Mỹ |
| 23 | J. Ryan | Tiền vệ | |
| 24 | Philip Cooney | Tiền vệ | Ireland |
| 25 | Stephen McGuinness | Thủ môn | Ireland |
| 27 | D. O'Shea | Hậu vệ | |
| 30 | E. Cheese | Tiền vệ | |
| 33 | C. Bramley | Tiền đạo | |
| 33 | B. Shelley | Hậu vệ | |
| 45 | A. Forde | Thủ môn |