Brattvåg
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Brattvåg đang xếp thứ 2 trên tổng 14 đội, với 48 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 50
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- +21
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Brattvåg thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Brattvåg thắng Vidar 3-1 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 4 lần.
Brattvåg trên bảng xếp hạng
Brattvåg vào guồng với 48 điểm sau 23 trận. Đội có 15 thắng, 3 hoà và 5 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,1 điểm một trận.
Hàng công và hàng thủ Brattvåg
Hàng thủ Brattvåg đứng thứ 5, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm.
Brattvåg trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Brattvåg 8 trận thắng, sân khách thêm 7 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,5 bàn mỗi trận, so với 1,9 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Brattvåg
Brattvåg là một đội bóng Na Uy. Brattvåg kunstgress có 2.083 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của Brattvåg
Brattvåg kém jerv ở vị trí liền trên đúng 5 điểm. Bjarg bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Brattvåg gặp ai ở vòng tới?
Bjarg là đối thủ kế tiếp của Brattvåg, trận sân nhà bắt đầu lúc 21h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Bjarg bước vào trận khi đứng thứ 3 ở bảng A với 47 điểm. Trong năm trận gần nhất, Bjarg có 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Kieran Baskett | Thủ môn | Canada |
| 1 | O. Hjelme Connor | Thủ môn | |
| 2 | R. Myers | Hậu vệ | |
| 2 | I. Hagen | Hậu vệ | |
| 3 | Jonas Valland | Hậu vệ | Na Uy |
| 4 | Adrian Ugelvik | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | O. Stolan | Hậu vệ | |
| 6 | Fredrik Vinje | Tiền vệ | Na Uy |
| 7 | Karim Bata | Tiền vệ | Na Uy |
| 7 | Jørgen Galta | Tiền đạo | Na Uy |
| 8 | Jacob Kvarven | Tiền vệ | Na Uy |
| 9 | Filip Stankovic | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 10 | Emil Dahle | Tiền vệ | Na Uy |
| 11 | Oliver Henriksrud | Tiền đạo | Na Uy |
| 13 | Jarik Sundling | Thủ môn | Na Uy |
| 17 | J. Norvik | Tiền vệ | |
| 17 | Samuel Tattum | Hậu vệ | |
| 18 | Jørgen Havig | Tiền vệ | Na Uy |
| 18 | Diedrick Bubahe | Hậu vệ | Na Uy |
| 19 | Rasmus Løvseth | Tiền đạo | Na Uy |
| 21 | S. Solli | Tiền đạo | |
| 22 | A. Myklebust | Tiền vệ | |
| 27 | Leandro Neto | Tiền vệ | Na Uy |
| 32 | Andreas Tveiten | Tiền đạo | Na Uy |