Bracknell Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Bracknell Town đang xếp thứ 17 trên tổng 22 đội, với 11 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Bracknell Town
Sân nhà của Bracknell Town, đội bóng Anh, là The SB Stadium. Khán đài The SB Stadium có 1.950 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Bracknell Town
Sau 10 vòng, Bracknell Town có 11 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm. Đội có 3 thắng, 2 hoà và 5 thua.
Phong độ gần đây của Bracknell Town
Trận gần nhất, Bracknell Town thua Poole Town 0-1 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 3 bàn thắng so với 5 bàn thua.
Bracknell Town chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bracknell Town thắng 3 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 0,5 bàn trên sân khách.
Khoảng cách của Bracknell Town với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Bracknell Town nằm giữa Sholing và Hanwell Town. Đội đầu bảng Poole Town đang hơn 13 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Bracknell Town
Lưới đối phương rung lên 11 lần trước Bracknell Town mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 17 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −8.
Bracknell Town gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Bracknell Town tiếp Hanworth Villa lúc 01h45 ngày 14/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Hanworth Villa có 3 thắng, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Remy Coddington | Tiền đạo | Bermuda |
| - | Maxwell Hemmings | Hậu vệ | Anh |
| - | Ethan Burden | Hậu vệ | Anh |
| - | Zaki Oualah | Thủ môn | Algeria |
| - | Anthony Cheshire | Hậu vệ | Anh |
| - | Teddy Howe | Hậu vệ | Anh |
| - | Ruben Bartlett-Antwi | Tiền đạo | Anh |
| - | Great Evans | Tiền đạo | Anh |
| - | T'aizo Marcel-Dilaver | Tiền đạo | Anh |
| - | Nebay Haile | Tiền đạo | Anh |
| - | Harry Cooksley | Tiền vệ | Anh |
| - | Joshua Smith | Anh | |
| - | Harry Hamblin | Tiền vệ | Anh |
| - | Lynford Sackey | Hậu vệ | Anh |
| - | Bailey Lamb | Hậu vệ | Anh |
| - | Ben Purcell | Tiền vệ | Wales |
| - | Jay Gibson Campbell Brandon | Tiền đạo | Anh |
| - | Oliver Gofford | Tiền vệ | Anh |
| - | Rafa Ramos | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 4 | CJ Fearn | Hậu vệ | Anh |
| 10 | Stefan Ilić | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Taufee Skandari | Tiền vệ | Afghanistan |
| 11 | Mihail Angelos Marinescu | Tiền đạo | Romania |
| 13 | Myles Bowman | Thủ môn | Anh |
| 14 | Dara Dada | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Kai Tanner | Hậu vệ | Anh |
| 22 | Marcus Daws | Tiền đạo | Bắc Ireland |
| 29 | Adam Liddle | Tiền đạo | Anh |