Bourges Foot 18
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Bourges Foot 18 đang xếp thứ 13 trên tổng 17 đội, với 4 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Bourges Foot 18
Trận gần nhất, Bourges Foot 18 thua Fréjus St-Raphaël 0-1 trên sân nhà. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó. Ngược lại, 4 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Bourges Foot 18 trên bảng xếp hạng
Bourges Foot 18 trải qua mạch không thắng 5 trận và rơi xuống thứ 13. Thành tích mùa 18/19 là 4 hoà, 1 thua và chưa thắng trận nào. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận.
Bourges Foot 18 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Bourges Foot 18 và Istres đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Limonest, cách 1 điểm. Cách biệt với Nimes là 12 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Bourges Foot 18
Cán cân bàn thắng bại của Bourges Foot 18 đang là −1. Số bàn ghi được xếp thứ 16 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu.
Hồ sơ đội bóng Bourges Foot 18
Bourges Foot 18 lấy Stade Jacques Rimbault ở Bourges làm sân nhà. Sức chứa của Stade Jacques Rimbault là 13.000 chỗ.
Lịch thi đấu sắp tới của Bourges Foot 18
Bourges Foot 18 sẽ làm khách của Lyon Duchere trên sân Stade de Balmont vào lúc 23h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Lyon Duchere có 1 thắng, 4 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 16 với 3 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Konaté | Tiền đạo | Senegal |
| - | Killian Sanson | Tiền vệ | Pháp |
| - | Marvin Golitin | Thủ môn | Pháp |
| - | Christian Nsundi | Tiền đạo | CHDC Congo |
| - | Jason Mukulu | Thủ môn | Pháp |
| - | Hamed Belem | Tiền vệ | Burkina Faso |
| - | Mohamed Aggoun | Hậu vệ | Pháp |
| - | Donald Onana | Tiền đạo | Cameroon |
| - | Mouhamadou Diene | Thủ môn | Pháp |
| 4 | Ali Bamba | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 5 | Alexis Mané | Tiền vệ | Pháp |
| 6 | Ibou Faye | Tiền vệ | Senegal |
| 7 | M. N'Doye | Tiền vệ | Senegal |
| 7 | Yahya Soumaré | Tiền đạo | Pháp |
| 8 | Samba Dembélé | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Jilvaro Luyinga Dilundama | Tiền đạo | Pháp |
| 9 | Gwenn Foulon | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | Julien Charpentier | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Soufiane Bahassa | Hậu vệ | Pháp |
| 12 | Olivier Boissy | Tiền đạo | Senegal |
| 16 | Ismaël Benallal | Thủ môn | Pháp |
| 18 | Omaré Gassama | Tiền vệ | Mauritania |
| 23 | Florian Lapis | Hậu vệ | Martinique |
| 26 | Stacy Misiatu | Tiền vệ | Pháp |
| 27 | Baptiste Guyot | Hậu vệ | Pháp |
| 39 | Matteo Makhabe | Tiền vệ | Pháp |