Botafogo U20
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Botafogo U20 đang xếp thứ 5 trên tổng 12 đội, với 14 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Botafogo U20
Trận gần nhất, Botafogo U20 thắng Portuguesa RJ U20 2-1 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Botafogo U20 xếp hạng ra sao?
Botafogo U20 đang có mạch thắng 3 trận và đứng thứ 3. Thành tích mùa 18/19 là 11 thắng, 3 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,9 điểm mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Botafogo U20
Số bàn thua của Botafogo U20 dừng ở 20 sau 19 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +12. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm.
Khác biệt sân bãi của Botafogo U20
Thành tích hai sân của Botafogo U20 là 9 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 15 bàn và nhận 15 bàn. Sân nhà đội ghi 19 bàn và nhận 9 bàn.
Khoảng cách của Botafogo U20 với nhóm trên và nhóm dưới
Botafogo U20 đang hơn RB Bragantino U20 2 điểm. Cách biệt với Palmeiras U20 là 8 điểm.
Hồ sơ đội bóng Botafogo U20
Sân nhà của Botafogo U20, đội bóng Brazil, là Centro de Formação de Atletas TROPS. Khán đài Centro de Formação de Atletas TROPS có 4.500 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Santiago | Tiền vệ | |
| 2 | Rogerinho | Tiền đạo | |
| 3 | Kauã Branco | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Kaua | Hậu vệ | |
| 5 | Bernardo Valim | Tiền vệ | Brazil |
| 6 | Lucyo | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Juninho | Tiền đạo | |
| 8 | I. Molina | Tiền vệ | |
| 9 | Arthur Izaque | Tiền đạo | |
| 10 | Caio Valle | Tiền vệ | Brazil |
| 11 | F. Januario | Hậu vệ | |
| 12 | Christhian Loor | Thủ môn | Ecuador |
| 12 | Vitor Oliveira Joao | Thủ môn | |
| 13 | Mauricio Marcelo | Hậu vệ | |
| 14 | J. Lira | Hậu vệ | |
| 15 | Wallace II | Tiền vệ | Brazil |
| 15 | Danillo Oliveira | Hậu vệ | |
| 16 | Marquinhos | Hậu vệ | |
| 17 | Jhoan Hernández | Hậu vệ | Colombia |
| 18 | Arthur Novaes | Tiền vệ | |
| 19 | Cauã Zappelini Joaquim | Tiền vệ | Brazil |
| 20 | Miguel Caldas | Tiền vệ | |
| 21 | V. da Silveira Rodrigues | Tiền đạo | |
| 22 | Matheusinho | Tiền đạo | |
| 23 | D. Nery | Tiền vệ | |
| 32 | Rhyan | Thủ môn | Brazil |
| 36 | Gabriel Abdias | Hậu vệ | |
| 59 | Kauan Toledo | Tiền đạo | Brazil |