Bospor Bohumín
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng F
Bospor Bohumín đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 27 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +23
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Bospor Bohumín
Bospor Bohumín đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 2 điểm. Vị trí này tính trong bảng F. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
Bospor Bohumín ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Bospor Bohumín đứng đầu, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. Đội đang có hiệu số +23.
Bospor Bohumín thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Bospor Bohumín thắng Frydek-Mistek B 2-1 trên sân nhà. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 20 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần.
Bospor Bohumín chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bospor Bohumín thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 5 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 18 bàn và nhận 4 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 17 bàn và nhận 8 bàn.
Hồ sơ đội bóng Bospor Bohumín
Stadion Bohumín, sân nhà của Bospor Bohumín, chứa được 1.500 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của Bospor Bohumín
Bospor Bohumín đang hơn Kravare 2 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Bospor Bohumín
Lịch thi đấu đưa Bospor Bohumín sang làm khách của Valašské Meziříčí lúc 19h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 9 ở bảng F với 13 điểm. Trong năm trận gần nhất, Valašské Meziříčí có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Patrik Brak | Hậu vệ | |
| 6 | Martin Vana | Tiền vệ | |
| 7 | Viktor Kubinski | Tiền đạo | |
| 8 | Dominik Palej | Tiền vệ | |
| 9 | Ondrej Kubla | Tiền đạo | |
| 10 | Frantisek Hanus | Tiền vệ | |
| 11 | Samuel Fulier | Tiền vệ | |
| 13 | Marek Domes | Tiền vệ | |
| 14 | Martin Sporysz | Hậu vệ | |
| 15 | Ondrej Kubik | Hậu vệ | |
| 16 | Jan Ferenc | Tiền vệ | |
| 17 | Ales Mooc | Tiền vệ | |
| 18 | Marek Woznica | Tiền vệ | |
| 20 | Ondrej Salbut | Tiền vệ | |
| 21 | Petr Bloksch | Tiền vệ | |
| 25 | Michal Sztefka | Thủ môn | |
| 29 | Tomasz Gomola | Tiền đạo | |
| 39 | Jakub Kodes | Thủ môn |