Borussia Monchengladbach W
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Borussia Monchengladbach W đang xếp thứ 10 trên tổng 14 đội, với 7 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Borussia Monchengladbach W
Borussia Monchengladbach W là một đội bóng Đức.
Borussia Monchengladbach W đang đứng thứ mấy?
Borussia Monchengladbach W đang đứng thứ 10 trong số 14 đội. Đội có 2 thắng, 1 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.
Borussia Monchengladbach W thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Borussia Monchengladbach W tới kết quả thua Viktoria Berlin W 0-2. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Borussia Monchengladbach W
Borussia Monchengladbach W kém SC Sand W ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Ngôi đầu của Hertha Berlin W còn xa 14 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Borussia Monchengladbach W
Borussia Monchengladbach W ghi 6 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách.
Sức mạnh ghi bàn của Borussia Monchengladbach W
Borussia Monchengladbach W ghi 11 bàn và để thủng lưới 14 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 11 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −3.
Lịch thi đấu sắp tới của Borussia Monchengladbach W
Trận kế tiếp, Borussia Monchengladbach W làm khách của Eintracht Frankfurt II W lúc 19h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 7 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Eintracht Frankfurt II W là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Carolin Corres | Hậu vệ | Đức |
| - | Flaka Aslanaj | Tiền đạo | Kosovo |
| - | Yvonne Brietzke | Hậu vệ | Đức |
| - | Kyra van Leeuwe | Tiền vệ | Hà Lan |
| - | Maresa Arici | Hậu vệ | Đức |
| - | Sam Drissen | Hậu vệ | Hà Lan |
| - | Nina Klinger | Hậu vệ | Đức |
| - | Imke Kessels | Tiền đạo | Hà Lan |
| - | Kristina Bartsch | Tiền vệ | Đức |
| - | Britt van Rijswijck | Tiền vệ | Hà Lan |
| - | Emily Tichelkamp | Tiền đạo | Đức |
| - | Emily-Marie Guyens | Tiền vệ | Đức |
| - | Paula Klensmann | Hậu vệ | Đức |
| - | Kiki Scholten | Tiền vệ | Hà Lan |
| - | Alina Abdii | Tiền vệ | Đức |
| - | Lea Egbers | Thủ môn | Đức |
| - | Mia Giesen | Tiền đạo | Đức |
| - | Fiona Itgenshorst | Tiền vệ | Đức |
| - | Sadiat Babatunde | Hậu vệ | Đức |
| - | Miriam Arici | Hậu vệ | Đức |
| - | Pia Gneisinger | Thủ môn | Đức |
| 8 | Laura Radke | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Yvonne Zielinski | Tiền đạo | Đức |
| 22 | Jil Frehse | Thủ môn | Đức |
| 23 | Miray Cin | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | Mia Eickmann | Tiền vệ | Đức |
| 27 | Suus van de Drift | Tiền vệ | Hà Lan |