Borussia Dortmund II
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: West
Borussia Dortmund II đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 28 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 4
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Borussia Dortmund II thi đấu thế nào gần đây?
Borussia Dortmund II khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng SG Wattenscheid 09 3-2, thắng Sportfreunde Siegen 3-1 và thắng FC Bocholt 4-2. Cán cân của loạt trận này là 16 bàn thắng so với 9 bàn thua. Mạch thắng hiện kéo dài 3 trận.
Vị trí của Borussia Dortmund II mùa 18/19
Borussia Dortmund II vào guồng với 28 điểm sau 12 trận. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,3 điểm. Đội có 8 thắng, 4 hoà và chưa thua trận nào.
Số bàn thắng và bàn thua của Borussia Dortmund II
Lưới đối phương rung lên 26 lần trước Borussia Dortmund II mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +13. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.
Borussia Dortmund II chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Borussia Dortmund II thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,7 bàn mỗi trận so với 1,7 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Borussia Dortmund II
Borussia Dortmund II lấy Stadion Rote Erde ở Dortmund làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là DOR. Stadion Rote Erde đón được 25.000 khán giả mỗi trận.
Khoảng cách của Borussia Dortmund II với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Borussia Dortmund II tới Rot-weiss Oberhausen ở ngôi đầu là 3 điểm. Đội đang giữ 5 điểm lợi thế trước Borussia M'gladbach II.
Đối thủ kế tiếp của Borussia Dortmund II
Lịch thi đấu đưa Borussia Dortmund II sang làm khách của Wiedenbrück lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 17 với 8 điểm. Wiedenbrück có 5 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Wessels | Tiền đạo | |
| - | B. Wustenhagen | Tiền vệ | |
| 4 | Ismael Mansaray | Hậu vệ | |
| 5 | António Fóti | Tiền vệ | Síp |
| 6 | Elias Benkara | Hậu vệ | Đức |
| 8 | Ousmane Diallo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 14 | Michael Eberwein | Tiền đạo | Đức |
| 17 | Patrick Göbel | Hậu vệ | Đức |
| 21 | Nick Cherny | Tiền vệ | Nga |
| 22 | Joseph Boyamba | Tiền đạo | Đức |
| 26 | Charalampos Drakas | Tiền đạo | Đức |
| 31 | Silas Ostrzinski | Thủ môn | Đức |
| 36 | Tony Reitz | Tiền vệ | Đức |
| 39 | Filippo Mané | Hậu vệ | Ý |
| 42 | Almugera Raouf Mohammed Kabar | Hậu vệ | Đức |
| 43 | Danylo Krevsun | Tiền vệ | Ukraine |
| 46 | Ayman Azhil | Tiền vệ | Morocco |