Bonnyrigg Rose Athletic
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Bonnyrigg Rose Athletic đang xếp thứ 12 trên tổng 33 đội, với 18 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Bonnyrigg Rose Athletic
Bonnyrigg Rose Athletic lấy Ferguson Park ở Rosewell làm sân nhà. Ferguson Park có 4.000 chỗ ngồi.
Bonnyrigg Rose Athletic đang đứng thứ mấy?
Bonnyrigg Rose Athletic đang đứng thứ 12 trong số 33 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Bonnyrigg Rose Athletic
Ba trận gần nhất của Bonnyrigg Rose Athletic: thua Clachnacuddin 0-2, thắng Motherwell U21 3-0 và thua Airdrie United 1-6. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 12 bàn và nhận 12 bàn.
Khác biệt sân bãi của Bonnyrigg Rose Athletic
Thành tích hai sân của Bonnyrigg Rose Athletic là 2 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 3,0 bàn mỗi trận so với 2,2 bàn trên sân khách.
Bonnyrigg Rose Athletic đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Bonnyrigg Rose Athletic tới Kilwinning Rangers ở ngôi đầu là 9 điểm. Phía trên là Caledonian Braves, cách 1 điểm.
Bonnyrigg Rose Athletic ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Bonnyrigg Rose Athletic đang là +14. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 8.
Đối thủ kế tiếp của Bonnyrigg Rose Athletic
Bonnyrigg Rose Athletic sẽ làm khách của Cowdenbeath vào lúc 21h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Cowdenbeath có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. Cowdenbeath hiện đứng thứ 24 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Moffat | Thủ môn | |
| 3 | Neil Martyniuk | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Kieran Somerville | Tiền đạo | Scotland |
| 6 | Jay McGarva | Tiền vệ | Scotland |
| 7 | A. Jones | Tiền vệ | |
| 8 | Kallum Higginbotham | Tiền đạo | Anh |
| 9 | Cameron Ross | Tiền đạo | |
| 10 | Lee Currie | Tiền vệ | Scotland |
| 10 | Mackenzie Scott | Tiền đạo | Scotland |
| 11 | Billy King | Tiền đạo | Scotland |
| 12 | Max Dowling | Tiền vệ | |
| 14 | Ross Gray | Tiền vệ | Scotland |
| 15 | C. Neil | Tiền vệ | |
| 17 | Kian Speirs | Tiền vệ | |
| 20 | Rudi Bryce | Tiền vệ | |
| 22 | Callum Connolly | Tiền vệ | Scotland |
| 23 | Danny Dobbie | Tiền vệ | |
| 25 | Marc Anderson | Thủ môn |