Bonner SC
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: West
Bonner SC đang xếp thứ 6 trên tổng 18 đội, với 18 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 6
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Bonner SC
Gần đây Bonner SC thắng Wiedenbrück 5-2 trên sân khách và thắng Westfalia Rhynern 2-1. Mạch bất bại hiện kéo dài 10 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Vị trí của Bonner SC mùa 18/19
Mạch bất bại 10 trận đang giúp Bonner SC đi lên. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 6 hoà và 2 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Bonner SC
Trung bình mỗi trận Bonner SC ghi 2,2 bàn và nhận 1,8 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7.
Khác biệt sân bãi của Bonner SC
Thành tích hai sân của Bonner SC là 3 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 11 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 11 bàn.
Bonner SC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Bonner SC và Schalke 04 II đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Rot-weiss Oberhausen là 13 điểm. Muốn vượt Sportfreunde Siegen, đội cần bù 1 điểm.
Hồ sơ đội bóng Bonner SC
Sportpark Nord, sân nhà của Bonner SC, chứa được 10.164 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BON.
Bonner SC gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Bonner SC tiếp Hilden trên sân Sportpark Nord lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 15 điểm. Trong năm trận gần nhất, Hilden có 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tobias Knost | Hậu vệ | Kenya |
| - | Haris Mesic | Tiền vệ | Đức |
| - | Yannik Dasbach | Hậu vệ | Đức |
| - | Massaman Keita | Hậu vệ | Đức |
| - | Marcel Damaschek | Hậu vệ | Đức |
| - | Julijan Popović | Hậu vệ | Serbia |
| - | Jonas Berg | ||
| - | Shubin | ||
| - | Çağatay Kader | Tiền đạo | Đức |
| - | Aaron Tshimuanga | Tiền đạo | Đức |
| 6 | Frederic Baum | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Diamant Berisha | Tiền đạo | Kosovo |
| 8 | Nick Zimmermann | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Josue Santo | Tiền đạo | Đức |
| 9 | Max Pommer | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Luca de Tilbourg | Tiền vệ | Đức |
| 19 | Simon Breuer | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Eray Isik | Tiền vệ | Đức |
| 23 | Elias Bördner | Thủ môn | Đức |
| 26 | Younes Derbali | Hậu vệ | Đức |
| 28 | Marzouk Kotya Fofana | Tiền đạo | Đức |
| 35 | Roman Doulashi | Hậu vệ | Iraq |
| 47 | Tobias Pawelczyk | Thủ môn | Đức |