Boldklubben af 1893
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 2nd Division
Boldklubben af 1893 đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội, với 18 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của B 93
B 93 đang trải qua mạch thắng 3 trận. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 6 bàn thua. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Thành tích mùa 18/19 của B 93
B 93 đang có mạch thắng 3 trận và đứng thứ 3. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 3 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm.
B 93 ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận B 93 ghi 1,7 bàn và nhận 1,3 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6.
Cuộc đua quanh vị trí của B 93
B 93 và VSK Århus đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Nykobing FC đang hơn 7 điểm. Roskilde đang hơn đội 3 điểm.
B 93 chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà B 93 thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Sân nhà đội ghi 9 bàn và nhận 4 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 10 bàn và nhận 10 bàn.
Giới thiệu B 93
B 93 lấy Sundby Idrætspark ở København làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là B. Sundby Idrætspark có 7.200 chỗ ngồi.
Trận kế tiếp của B 93
Naestved là đối thủ kế tiếp của B 93, trận sân khách bắt đầu lúc 00h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 6 với 16 điểm. Naestved có 1 thắng, 4 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Bassel Jradi | Tiền vệ | Liban |
| - | Mads Abrahamsen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| - | Kristian Pedersen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| - | Julius Svarre Christensen | Thủ môn | Đan Mạch |
| - | Isak Lund | Thủ môn | Đan Mạch |
| 2 | Ludvig Henriksen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 3 | Simon Wæver | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 5 | Emil Christensen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 6 | Mikkel Wohlgemuth | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 9 | Julius Voldby | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 14 | Lulian Jakupi | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 15 | Nicklas Mouritsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 16 | Jeffrey Adjei-Broni | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 16 | Tobias Blidegn | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 17 | Yasin Belhadj | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 17 | Valdemar Lutzhoft | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 18 | Christoffer Henriksen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 19 | Joseph Kinful | Hậu vệ | Ghana |
| 20 | Sebastian Koch | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 20 | Andreas Heimer | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 24 | Emil Møller | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 25 | Julius Christensen | Thủ môn | Đan Mạch |
| 26 | Danis Faljic | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 29 | Karl Noppen Bertelsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 30 | Vito Hammershøy-Mistrati | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 31 | Frederik Ibsen | Thủ môn | Đan Mạch |
| 32 | Patrick Olsen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 33 | Sven Leschly | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 33 | Emil Brandt Helmer | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 35 | Vincent Abildgaard | Tiền đạo | Đan Mạch |