Bodø / Glimt W
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng Toppserien Women
Bodø / Glimt W đang xếp thứ 12 trên tổng 12 đội, với 6 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 68
- Hiệu số
- -57
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bodø / Glimt W trên bảng xếp hạng
Bodø / Glimt W xếp thứ 12 trong số 12 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,3 điểm. Cụ thể là 1 thắng, 3 hoà và 14 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Bodø / Glimt W
Bodø / Glimt W kém Røa W ở vị trí liền trên đúng 8 điểm. Đội đầu bảng Brann W đang hơn 41 điểm.
Bodø / Glimt W thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Bodø / Glimt W: thua Hønefoss W 0-3, thắng Røa W 2-1 và thua Brann W 0-4. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 4 bàn và nhận 18 bàn.
Thành tích sân nhà và sân khách của Bodø / Glimt W
Bodø / Glimt W ghi 5 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách.
Giới thiệu Bodø / Glimt W
Bodø / Glimt W là một đội bóng Na Uy.
Sức mạnh ghi bàn của Bodø / Glimt W
Cán cân bàn thắng bại của Bodø / Glimt W đang là −57. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 12. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12.
Đối thủ kế tiếp của Bodø / Glimt W
Lịch thi đấu đưa Bodø / Glimt W về sân nhà tiếp Lyn W trên sân Aspmyra Stadion lúc 23h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Lyn W bước vào trận khi đứng thứ 6 với 26 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Lyn W là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Matilda Johansson | Thủ môn | |
| 2 | Amie Sannes | Hậu vệ | Na Uy |
| 3 | E. Saether | Hậu vệ | |
| 4 | R. Kutella | Hậu vệ | |
| 6 | Vilde Grøseth | Tiền vệ | Na Uy |
| 7 | Y. Kurosaki | Tiền vệ | |
| 8 | Mathea Theting | Tiền vệ | Na Uy |
| 9 | Lise Dissing | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 10 | Gerd Johansen | Tiền đạo | Na Uy |
| 11 | I. Neset | Tiền vệ | |
| 12 | M. Moran | Thủ môn | |
| 13 | Claudia Cagnina | Tiền vệ | Peru |
| 14 | J. H. Storsletten | Hậu vệ | |
| 15 | M. Handberg | Tiền đạo | |
| 15 | C. Wold | Hậu vệ | |
| 16 | S. Hagman | Tiền vệ | |
| 17 | C. Falch | Hậu vệ | |
| 18 | Anna Johansen | Tiền đạo | Na Uy |
| 19 | I. Jenkins | Tiền đạo | |
| 20 | V. Saethre | Hậu vệ | |
| 21 | S. Foley | Tiền đạo | |
| 23 | E. Christensen | Tiền đạo | |
| 25 | E. Behrns | Thủ môn | |
| 25 | C. Nilsskog | Thủ môn | |
| 26 | Katja Rengård | Tiền vệ | Na Uy |
| 27 | Signe Tømmerås | Tiền vệ | Na Uy |
| 28 | R. Gabrielsen | Tiền đạo | |
| 29 | I. Handberg | Tiền đạo | |
| 30 | A. Stavrum | Tiền vệ | |
| 35 | H. Haukland | Tiền vệ |