Bochum W
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Bochum W đang xếp thứ 3 trên tổng 14 đội, với 17 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bochum W xếp hạng ra sao?
Bochum W đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 17 điểm. Tốc độ tích điểm là 2,1 điểm mỗi trận. Đội có 5 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Vị trí Bochum W so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Bochum W tới Hertha Berlin W ở ngôi đầu là 4 điểm. Muốn vượt Viktoria Berlin W, đội cần bù 1 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Bochum W
Gần đây Bochum W hoà Ingolstadt W 3-3 trên sân khách và thua Werder Bremen W 0-1. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 4. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Bochum W
Trung bình mỗi trận Bochum W ghi 2,8 bàn và nhận 0,8 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +16.
Khác biệt sân bãi của Bochum W
Thành tích hai sân của Bochum W là 3 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 3,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 2,3 bàn mỗi trận khi xa nhà. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Hồ sơ đội bóng Bochum W
Bochum W lấy Nebenplatz Ruhrstadion ở Bochum làm sân nhà. Khán đài Nebenplatz Ruhrstadion có 3.000 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Bochum W
Ngày 18/10/2026, Bochum W tiếp Turbine Potsdam W, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. Turbine Potsdam W có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Kathrin Nardemann | Thủ môn | |
| 2 | Antonia Haase | Hậu vệ | Đức |
| 3 | Lina Backhaus | Hậu vệ | Đức |
| 3 | Ebla Gouriye | Hậu vệ | |
| 5 | Lilian Huber | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Janine Angrick | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Mara Kanoglu | Tiền vệ | |
| 9 | Dörthe Hoppius | Tiền đạo | Đức |
| 10 | Anna Moczarski | Tiền vệ | Đức |
| 14 | Lara Kirkby | Tiền vệ | |
| 15 | A. Jordan | Hậu vệ | |
| 16 | Emely Joester | Tiền vệ | Đức |
| 18 | Svea Resing | Thủ môn | Đức |
| 19 | Djellza Istrefaj | Tiền đạo | |
| 20 | Amelie Fölsing | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Anna Marques | Tiền đạo | |
| 23 | Nina Lange | Tiền đạo | Đức |
| 24 | Alina Angerer | Tiền vệ | Đức |
| 25 | Noemi Gentile | Tiền vệ | Đức |
| 27 | Sarah Freutel | Tiền vệ | Đức |
| 29 | Anna-Latifa Uebing | Tiền vệ | Đức |
| 30 | L. Schmidt | Tiền vệ | |
| 31 | Franziska Wenzel | Tiền vệ | Đức |