Boca Unidos
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Boca Unidos đang xếp thứ 29 trên tổng 37 đội, với 18 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- -6
Kết quả gần đây
Giới thiệu Boca Unidos
Sân nhà của Boca Unidos, đội bóng Argentina, là Estadio Leoncio Benítez. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BOC. Sức chứa của Estadio Leoncio Benítez là 8.000 chỗ.
Boca Unidos trên bảng xếp hạng
Sau 16 vòng, Boca Unidos có 18 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 3 hoà và 8 thua.
Boca Unidos thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Boca Unidos thắng Bartolomé Mitre 1-0 trên sân nhà. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 6 bàn. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Khác biệt sân bãi của Boca Unidos
Thành tích hai sân của Boca Unidos là 8 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Vị trí Boca Unidos so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Boca Unidos tới Olimpo Bahia Blanca ở ngôi đầu là 13 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Boca Unidos
Boca Unidos ghi 19 bàn và để thủng lưới 25 bàn mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 35.
Lịch thi đấu sắp tới của Boca Unidos
Bartolomé Mitre là đối thủ kế tiếp của Boca Unidos, trận sân khách bắt đầu lúc 00h00 ngày 19/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Tito Cucchiaroni. Bartolomé Mitre hiện đứng thứ 9 với 26 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Bartolomé Mitre là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Luis Ojeda | Thủ môn | Argentina |
| 2 | J. Sigel | Hậu vệ | |
| 3 | S. Pavon | Hậu vệ | |
| 4 | Julián Fuyana | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Elias Gonzalez | Hậu vệ | |
| 5 | Lautaro Ludueña | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Ataliva Antonio Schweizer | Tiền vệ | Argentina |
| 7 | Ramon Piedrabuena | Tiền vệ | |
| 8 | Martín Ojeda | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Agustin Alfano | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | M. Miño | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | K. Fernandez | Tiền vệ | |
| 12 | Federico Quijano | Thủ môn | |
| 12 | Mauricio Garcia | Thủ môn | Argentina |
| 13 | Alejandro Leani | Hậu vệ | Argentina |
| 14 | Alejandro Donatti | Hậu vệ | Argentina |
| 14 | Lisandro Ramirez | Hậu vệ | |
| 15 | Diego Sánchez | Tiền vệ | Argentina |
| 15 | D. Paredez | Tiền vệ | |
| 16 | Daniel Villalva | Tiền đạo | Argentina |
| 16 | Gustavo Mbombaj | Tiền vệ | Argentina |
| 17 | A. Piz | Tiền vệ | |
| 18 | Saul Abecasis | Tiền vệ | |
| 18 | L. Velazco | Tiền đạo | |
| 18 | Tiziano Alarcon | Hậu vệ | Argentina |
| 19 | Cristian Chávez | Tiền đạo | Argentina |
| 19 | Antonio Medina | Tiền đạo | Argentina |
| 19 | Leandro Gómez | Hậu vệ | Argentina |
| 20 | Nicolás Franco | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | F. Benitez | Tiền đạo |