Boca Juniors Res.
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Clausura
Boca Juniors Res. đang xếp thứ 6 trên tổng 36 đội, với 22 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của Boca Juniors Res.
Hàng thủ Boca Juniors Res. đứng đầu, trung bình nhận 0,6 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu.
Boca Juniors Res. xếp hạng ra sao?
Boca Juniors Res. có 39 điểm sau 20 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 1,9 điểm một trận. Cụ thể là 12 thắng, 3 hoà và 5 thua.
Phong độ gần đây của Boca Juniors Res.
Trận gần nhất, Boca Juniors Res. thắng Colón Res. 1-0 trên sân nhà. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 4 bàn. 4 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Boca Juniors Res.
Boca Juniors Res. ghi 29 bàn ở sân nhà và 23 bàn ở sân khách.
Boca Juniors Res. hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Boca Juniors Res. và Racing Club Res. đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Vélez Sársfield Res. đang hơn 8 điểm. Phía trên là Vélez Sársfield Res., cách 8 điểm.
Giới thiệu Boca Juniors Res.
Boca Juniors Res. lấy Centro de Entrenamiento de Boca Juniors - Auxiliar Nro. 2 ở Ezeiza, Provincia de Buenos Aires làm sân nhà. Khán đài Centro de Entrenamiento de Boca Juniors - Auxiliar Nro. 2 có 1.000 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Boca Juniors Res.
Lịch thi đấu đưa Boca Juniors Res. về sân nhà tiếp Ferro 2 lúc 05h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Ferro 2 bước vào trận khi đứng thứ 26 với 22 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Ferro 2 là 2 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Facundo Herrera | Hậu vệ | Argentina |
| - | Tomás Aranda | Tiền vệ | Argentina |
| - | Santiago Zampiero | Hậu vệ | Argentina |
| - | Dante Gonzalez | Tiền vệ | Argentina |
| 10 | Jabes Saralegui | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Nahuel Génez | Tiền vệ | Argentina |
| 16 | Mauricio Benítez | Tiền vệ | Argentina |
| 16 | Leonel Flores | Tiền đạo | Argentina |
| 19 | Julián Carrasco | Tiền vệ | Argentina |
| 34 | Mateo Mendia | Hậu vệ | Argentina |
| 35 | Valentino Simoni | Tiền đạo | Argentina |
| 40 | Lautaro Di Lollo | Hậu vệ | Argentina |
| 41 | Iker Zufiaurre | Tiền đạo | Argentina |
| 42 | Lucas Blondel | Hậu vệ | Argentina |
| 43 | Milton Delgado | Tiền vệ | Argentina |
| 46 | Juan Payal | Tiền đạo | Argentina |
| 48 | Dylan Gorosito | Hậu vệ | Argentina |
| 51 | Santiago Dalmasso | Tiền đạo | Argentina |
| 52 | Walter Molas | Hậu vệ | Argentina |
| 53 | Joaquín Ruíz | Tiền vệ | Argentina |