Blansko
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng MSFL
Blansko đang xếp thứ 15 trên tổng 18 đội, với 11 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 5
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Blansko
Stadion na Údolní, sân nhà của Blansko, chứa được 3.500 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là BLA.
Blansko đang đứng thứ mấy?
Blansko đang đứng thứ 15 trong số 18 đội. Đội có 2 thắng, 5 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Blansko
Gần đây Blansko thắng Vsetín 2-0 trên sân nhà và hoà Zbrojovka Brno II 1-1. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Blansko đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Blansko nằm giữa Vrchovina và Vsetín. Cách biệt với Uničov là 15 điểm.
Blansko trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Blansko 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,8 bàn mỗi trận, so với 1,2 bàn trên sân nhà.
Blansko ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 18 lần trước Blansko mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 18. Hiệu số bàn thắng bại là −10.
Lịch thi đấu sắp tới của Blansko
Trận kế tiếp, Blansko làm khách của Unie Hlubina lúc 19h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Unie Hlubina hiện đứng thứ 10 với 15 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Unie Hlubina là 2 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Hlozanek | Thủ môn | |
| 1 | A. Spelda | Thủ môn | |
| 3 | Oliver Hublik | Hậu vệ | |
| 4 | I. Shlaban | Hậu vệ | |
| 5 | P. Volny | Hậu vệ | |
| 6 | Richard Zapletal | Tiền vệ | |
| 7 | Martin Zikl | Tiền đạo | Séc |
| 8 | F. Kocurek | Tiền vệ | |
| 9 | D. Smerda | Tiền vệ | |
| 9 | A. Maroshi | Tiền đạo | |
| 10 | S. Kolarik | Tiền vệ | |
| 10 | M. Vraj | Tiền vệ | |
| 11 | A. Plichta | Tiền đạo | |
| 12 | O. Sedivy | Tiền vệ | |
| 12 | M. Toczyski | Hậu vệ | |
| 14 | E. Moll | Tiền đạo | |
| 15 | Antonio Buneta | Tiền đạo | |
| 15 | Vaclav Hochman | Tiền đạo | |
| 16 | P. Severa | Hậu vệ | |
| 16 | S. Viktorin | Tiền vệ | |
| 17 | Ivo Kostrunek | Tiền vệ | |
| 18 | Lukáš Lahodný | Tiền vệ | Séc |
| 19 | O. Stecha | Hậu vệ | |
| 20 | O. Porc | Hậu vệ | |
| 21 | D. Peska | Hậu vệ | |
| 22 | D. Rudyk | Hậu vệ | |
| 30 | P. Nesetril | Thủ môn | |
| 30 | Z. Vesely | Thủ môn | |
| 37 | Petr Sip | Tiền vệ |