Black Leopards
Nam Phi
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Lucky Baloyi | Tiền vệ | Nam Phi |
| - | Siphelele Magubane | Hậu vệ | Nam Phi |
| - | Tebogo Makobela | Tiền vệ | Nam Phi |
| - | Mwape Musonda | Tiền đạo | Zambia |
| - | Thendo Mukumela | Hậu vệ | Nam Phi |
| - | Cyril Mwenya Chibwe | Thủ môn | Zambia |
| - | Rafick Namwera | Tiền vệ | Malawi |
| - | Sandile Khumalo | Hậu vệ | Nam Phi |
| - | Clive Augusto | Tiền đạo | Zimbabwe |
| - | Mlungisi Mazibuko | Thủ môn | Nam Phi |
| - | Donald Makgetlwa | Tiền vệ | Nam Phi |
| - | Tumelo Makha | Tiền vệ | Lesotho |
| - | Donald Mudau | Tiền đạo | Nam Phi |
| - | Amukelani Chauke | Hậu vệ | Nam Phi |
| - | Akani Maluleke | Tiền vệ | Nam Phi |
| - | Bethuel Muzeu | Tiền đạo | Namibia |
| - | Leope Lephalala | Tiền vệ | Nam Phi |
| - | Sidney Fakude | Hậu vệ | Nam Phi |
| - | Reginald Mkwanazi | Tiền vệ | Nam Phi |
| - | Leronti Tsotetsi | Tiền vệ | Nam Phi |
| - | Freddy Mathole | Tiền vệ | Nam Phi |
| - | Nkosephayo Mavundla | Tiền vệ | Nam Phi |
| - | Tlou Raphadu | Tiền vệ | Nam Phi |
| - | Makoro Moloko | Tiền vệ | Nam Phi |
| - | Kamogelo Ngwane | Tiền vệ | Nam Phi |
| - | Bonginkosi Hlongwane | Hậu vệ | Nam Phi |
| - | Khanyisani Mthembu | Tiền vệ | Nam Phi |
| 3 | Thomani Motsoko | Tiền vệ | Nam Phi |
| 19 | Ndivhuwo Ravhuhali | Hậu vệ | Nam Phi |
| 22 | Tebogo Thangwane | Tiền vệ | Nam Phi |
| 22 | Bonginkosi Makanya | Tiền đạo | Nam Phi |
| 27 | Thabana Mabena | Tiền vệ | Nam Phi |
| 40 | Lehlohonolo Phali | Thủ môn | Nam Phi |