Biwako Shiga
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng J3 League
Biwako Shiga đang xếp thứ 10 trên tổng 20 đội, với 14 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Biwako Shiga
Cuộc chiến trụ hạng đang có Biwako Shiga, đội đứng thứ 8. Cụ thể là 6 thắng, 2 hoà và 10 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Biwako Shiga
Trên bảng xếp hạng, Biwako Shiga nằm giữa Oita Trinita và FC Ryukyu. Cách biệt với Tegevajaro Miyazaki là 26 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Biwako Shiga
Trận gần nhất, Biwako Shiga hoà Fukushima United 2-2 trên sân khách. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Biwako Shiga mạnh hơn ở sân nào?
Biwako Shiga nhận 13 bàn ở sân nhà và 18 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 9 bàn và nhận 18 bàn.
Hồ sơ đội bóng Biwako Shiga
Sân nhà của Biwako Shiga, đội bóng Nhật Bản, là Nunobiki Higashiomi Stadium. Nunobiki Higashiomi Stadium đón được 5.000 khán giả mỗi trận.
Biwako Shiga tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Biwako Shiga dừng ở 28 sau 18 trận. Đội đang có hiệu số −13. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Junnosuke Horie | Hậu vệ | |
| 1 | K. Ito | Thủ môn | |
| 2 | Shunsuke Hirai | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 3 | M. Miyagi | Hậu vệ | |
| 4 | Keita Ide | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Taiga Nishiyama | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | T. Yakushinji | Tiền vệ | |
| 7 | Eiji Kubo | Tiền vệ | |
| 8 | K. Nakamura | Tiền vệ | |
| 9 | Iori Sakamoto | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 10 | T. Hitomi | Tiền đạo | |
| 11 | K. Miyake | Tiền đạo | |
| 13 | R. Koizumi | Hậu vệ | |
| 14 | T. Shiraishi | Tiền vệ | |
| 15 | T. Kikushima | Tiền đạo | |
| 16 | S. Suzuki | Tiền vệ | |
| 17 | R. Kinoshita | Tiền vệ | |
| 18 | Shun Akiyama | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 21 | M. Kushibiki | Thủ môn | |
| 23 | S. Tatsuta | Tiền vệ | |
| 24 | F. Romero | Tiền đạo | |
| 26 | S. Tsunoda | Hậu vệ | |
| 28 | Y. Tabei | Tiền vệ | |
| 29 | Tomoki Hino | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 30 | R. Yamaguchi | Tiền đạo | |
| 31 | S. Kasahara | Thủ môn | |
| 32 | Genta Umiguchi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 35 | T. Minami | Tiền vệ | |
| 36 | T. Maekawa | Hậu vệ | |
| 37 | Atsushi Nabeta | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 41 | Yuki Motoyoshi | Thủ môn | Nhật Bản |
| 42 | Rinden Sumida | Hậu vệ | |
| 44 | So Fujitani | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 48 | Soshiro Tanida | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 55 | Kenya Onodera | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 66 | K. Matsubara | Tiền vệ | |
| 71 | Ryohei Watanabe | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 77 | S. Hojo | Tiền vệ | |
| 99 | Hiryu Okuda | Tiền đạo | Nhật Bản |