Bitlis Özgüzelderespor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng 3
Bitlis Özgüzelderespor đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội, với 15 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Bitlis Özgüzelderespor
Trận gần nhất, Bitlis Özgüzelderespor thắng Karaköprü Belediyespor 1-0 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần. Cán cân của loạt trận này là 19 bàn thắng so với 3 bàn thua.
Thành tích mùa 18/19 của Bitlis Özgüzelderespor
Bitlis Özgüzelderespor vào guồng với 15 điểm sau 6 trận. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,5 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
Bitlis Özgüzelderespor tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Bitlis Özgüzelderespor đang là +12. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
Bitlis Özgüzelderespor đang bám đuổi những ai?
Bitlis Özgüzelderespor và Niğde Belediyesispor đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Talasgücü Belediyespor, cách 1 điểm. Đội đầu bảng Yeşilyurt Belediyespor đang hơn 3 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Bitlis Özgüzelderespor
Bitlis Özgüzelderespor ghi 10 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 3,3 bàn mỗi trận so với 1,7 bàn trên sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Hồ sơ đội bóng Bitlis Özgüzelderespor
Bitlis Özgüzelderespor lấy Bitlis 8 Ağustos Stadyumu ở Bitlis làm sân nhà. Bitlis 8 Ağustos Stadyumu đón được 2.550 khán giả mỗi trận.
Bitlis Özgüzelderespor đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Yeşilyurt Belediyespor là đối thủ kế tiếp của Bitlis Özgüzelderespor, trận sân nhà bắt đầu lúc 18h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng đầu với 18 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Yeşilyurt Belediyespor là 5 thắng.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Burak Ağaoğlu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Hebat Alan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Ali Öksüz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Ahmet Altınay | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Gökhan Yenigün | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Ömer Erel | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Mustafa Kara | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Muhammed Demir | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Kerem Yıldırım | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | İbrahim Demirer | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Oğuz Kaan Barış | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Muhammed Akbulut | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Demhat Kaymaz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Mehmet Şimdi | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Ozan Aslan | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Ertuğrul Er | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Mustafa Papatya | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Memet Kısak | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Tolga Akyüz | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Sinan Kızılay | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Muzaffer Alioğlu | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | İbrahim Demir | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Serkan Gül | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Efe Saygılı | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Emre Bilgin | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Abdullah Kurtboğan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Mesut Yarar | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Yusuf Karabulut | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Mehmet Can Özkar | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Ferhat Akbalik | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Hacı Adanur | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Yusuf Kurtkan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Volkan Kozik | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Muhammet Ki̇rşen | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Erdem Baytaroğlu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | E. Narin | Tiền vệ | |
| 13 | Alişan Erat | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 23 | Muhammed Demir | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 54 | Timur Kosovalı | Tiền đạo | Đức |