Bistrica
Slovenia
Thứ hạng hiện tại Bảng 2 SNL
Bistrica đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 14 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bistrica là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Bistrica, đội bóng Slovenia, là Stadion Srednja Bistrica. Stadion Srednja Bistrica đón được 750 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của Bistrica
Sau 10 vòng, Bistrica có 14 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận. Đội có 4 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Bistrica
Trận gần nhất, Bistrica hoà Slovan Ljubljana 1-1 trên sân khách. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Bistrica chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bistrica thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Bistrica
Khoảng cách từ Bistrica tới Tabor Sežana ở ngôi đầu là 11 điểm. Dekani đang hơn đội 1 điểm.
Bistrica tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Bistrica đứng thứ 8, trung bình nhận 1,5 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −2. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9.
Bistrica gặp ai ở vòng tới?
Primorje là đối thủ kế tiếp của Bistrica, trận sân nhà bắt đầu lúc 20h30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 10 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Primorje là 3 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Danijel Dzajic | Tiền đạo | |
| 1 | P. Fridrih | Thủ môn | |
| 7 | A. Dukaric | Tiền đạo | |
| 8 | Nejc Bračko | Tiền đạo | Slovenia |
| 10 | N. Smigoc | Tiền vệ | |
| 11 | Enej Marsetič | Tiền đạo | Slovenia |
| 13 | Vicko Ozegovic | Tiền vệ | |
| 15 | M. Kobal | Tiền đạo | |
| 16 | Nik Podlesnik | Tiền đạo | Slovenia |
| 16 | L. Carrera Sanchez | Tiền đạo | |
| 17 | M. Spernjak | Hậu vệ | |
| 20 | M. G. Bosnic | Tiền vệ | |
| 21 | Rene Skerget | Hậu vệ | |
| 22 | Gal Gorenak | Tiền vệ | Slovenia |
| 23 | V. Huber | Hậu vệ | |
| 24 | D. Vidovic | Tiền vệ | |
| 30 | N. Pirecnik | Hậu vệ | |
| 34 | Aljaž Zabukovnik | Tiền vệ | Slovenia |
| 38 | Maro Vrdoljak | Tiền đạo | Croatia |
| 44 | M. Kerin | Hậu vệ | |
| 47 | Jaka Kasnik | Tiền vệ | |
| 77 | Domen Brumec | Tiền đạo | Slovenia |
| 88 | Aleks Korosec | Tiền vệ | Slovenia |