Bischofshofen
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Salzburg
Bischofshofen đang xếp thứ 1 trên tổng 12 đội, với 48 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 47
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- +25
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bischofshofen đang đứng thứ mấy?
Bischofshofen đang dẫn đầu giải với 48 điểm sau 22 trận. Đội có 15 thắng, 3 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,2 điểm một trận.
Sức mạnh ghi bàn của Bischofshofen
Cán cân bàn thắng bại của Bischofshofen đang là +25. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2.
Phong độ gần đây của Bischofshofen
Gần đây Bischofshofen thua SCR Altach 0-7 trên sân khách và hoà Wohnbau Dietach 3-3. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 4. Những vòng vừa qua mang về 0 trận thắng.
Bischofshofen chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bischofshofen thắng 8 trận, còn trên sân khách thắng 7 trận. Sân nhà đội ghi 24 bàn và nhận 10 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 23 bàn và nhận 12 bàn.
Bischofshofen là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Bischofshofen, đội bóng Áo, là Sportplatz Bischofshofen. Khán đài Sportplatz Bischofshofen có 1.500 chỗ ngồi.
Khoảng cách của Bischofshofen với nhóm trên và nhóm dưới
Bischofshofen đang hơn Pinzgau Saalfelden 1 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | O. Azzef | Tiền vệ | |
| - | D. Eyo Ayitu | Tiền đạo | |
| - | K. Hassanin | Tiền vệ | |
| - | A. Hasanovic | Tiền vệ | |
| - | Angel Singer | Tiền vệ | |
| 1 | Ylies Zitouni | Thủ môn | |
| 3 | Anderson Martins | Tiền vệ | |
| 5 | Jēkabs Lagūns | Tiền vệ | Latvia |
| 6 | Paul Jouini | Tiền vệ | |
| 8 | O. Safonov | Tiền vệ | |
| 8 | Nelson Anie Marcel | Tiền vệ | |
| 9 | Maysson Meite | Tiền vệ | |
| 16 | F. Zaric | Tiền vệ | |
| 17 | Stephan Prahauser | Tiền vệ | |
| 19 | Jaydon Reiter | Tiền vệ | |
| 20 | A. Begovic | Hậu vệ | |
| 20 | Walter Weiss | Tiền vệ | |
| 22 | Adnan Celikovic | Tiền vệ | |
| 27 | Admir Isakovic | Tiền vệ | |
| 29 | B. Diallo | Hậu vệ | |
| 32 | Aurelio Simic | Thủ môn | |
| 33 | K. Chatzipirpiridis | Tiền đạo | |
| 33 | Louran Majid | Tiền vệ | |
| 44 | J. Asante | Hậu vệ | Ghana |
| 46 | I. Lynch | Tiền đạo |