Birzebbuga
Malta
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Division: First stage - Main
Birzebbuga đang xếp thứ 12 trên tổng 12 đội, với 1 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Birzebbuga trên bảng xếp hạng
Birzebbuga xếp thứ 12 trong số 12 đội. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,1 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 hoà, 6 thua và chưa thắng trận nào.
Vị trí Birzebbuga so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Birzebbuga tới Valletta FC ở ngôi đầu là 15 điểm. Muốn vượt Gzira United, đội cần bù 1 điểm.
Birzebbuga thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Birzebbuga: hoà Mosta 2-2, thua Valletta FC 0-3 và thua Hamrun Spartans 0-2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 3 bàn ghi và 13 bàn thủng lưới. Có 4 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Khác biệt sân bãi của Birzebbuga
Birzebbuga nhận 10 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 2 bàn và nhận 6 bàn. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Birzebbuga là đội bóng nước nào?
Birzebbuga là một đội bóng Malta. Đội thường được gọi ngắn là ZEB. Sức chứa của MFA Centenary Stadium là 2.000 chỗ.
Hàng công và hàng thủ Birzebbuga
Trung bình mỗi trận Birzebbuga ghi 0,4 bàn và nhận 2,3 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 12 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 11.
Trận kế tiếp của Birzebbuga
Lịch thi đấu đưa Birzebbuga sang làm khách của Hibernians trên sân Tony Bezzina Stadium lúc 20h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Hibernians bước vào trận khi đứng thứ 9 với 6 điểm. Hibernians có 3 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Chiesa | Thủ môn | Ý |
| 2 | Gustavo Felipe | Hậu vệ | |
| 4 | M. Azzopardi | Hậu vệ | |
| 5 | Zachary Cassar | Hậu vệ | Malta |
| 7 | Shaun Dimech | Tiền vệ | Malta |
| 8 | M. Xuereb | Tiền đạo | |
| 10 | Daishawn Redan | Tiền đạo | Suriname |
| 10 | Yuri | Tiền đạo | |
| 11 | Pietro Tomaselli | Tiền vệ | |
| 14 | Sam Azimzadeh Tabrizi | Tiền vệ | |
| 15 | S. Tokic | Tiền đạo | |
| 17 | Jacob Walker | Hậu vệ | Malta |
| 18 | Rasmus Thellufsen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 19 | E. Grioli | Hậu vệ | |
| 20 | Gabriel Costa Goncalves | Tiền đạo | |
| 21 | Kurt Bondin | Tiền vệ | |
| 22 | J. Azzopardi | Thủ môn | |
| 23 | Juan Belfiore | Tiền vệ | Ý |
| 23 | Daniel Camenzuli | Hậu vệ | |
| 25 | Juan Bolaños | Hậu vệ | Colombia |
| 26 | Alessandro Coppola | Hậu vệ | Ý |
| 28 | F. Galea | Tiền vệ | |
| 28 | L. Vella | Hậu vệ | |
| 29 | Aléx Bruno | Tiền đạo | Brazil |
| 30 | Luis Riascos | Tiền vệ | Colombia |
| 77 | Aiden Barbara | Hậu vệ | Malta |
| 88 | Z. Scerri | Tiền vệ | |
| 94 | Daniel Zerafa | Hậu vệ | Malta |
| 97 | Godberg Cooper | Tiền đạo | Ghana |
| 98 | Jackson Mendoza | Tiền vệ | Colombia |