Birmingham City U21
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League 2 U21
Birmingham City U21 đang xếp thứ 26 trên tổng 31 đội, với 2 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Birmingham City U21 là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Birmingham City U21, đội bóng Anh, là Liberty Way. Khán đài Liberty Way có 6.250 chỗ ngồi.
Birmingham City U21 đang đứng thứ mấy?
Birmingham City U21 giữ vị trí thứ 26 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 hoà, 1 thua và chưa thắng trận nào.
Mạch trận hiện thời của Birmingham City U21
Trận gần nhất, Birmingham City U21 thua Truro City 0-3 trên sân khách. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Khoảng cách của Birmingham City U21 với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Birmingham City U21 nằm giữa Ipswich Town U21 và Middlesbrough U21. Ngôi đầu của Tottenham Hotspur U21 còn xa 8 điểm.
Hàng công và hàng thủ Birmingham City U21
Hàng thủ Birmingham City U21 đứng thứ 23, trung bình nhận 2,3 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 22 của nhóm.
Trận kế tiếp của Birmingham City U21
Ngày 20/10/2026, Birmingham City U21 tiếp Derby County U21, bóng lăn lúc 01h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Derby County U21 có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 20 với 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | W. O'Sullivan | Thủ môn | |
| 1 | A. Smith | Thủ môn | |
| 2 | R. Thompson-Jones | Hậu vệ | |
| 3 | C. Chahal | Hậu vệ | |
| 4 | W. Burrell | Hậu vệ | |
| 5 | J. Quirk | Hậu vệ | |
| 6 | C. Maddox | Tiền vệ | |
| 7 | S. Bamba | Hậu vệ | |
| 8 | D. Martin-Moore | Tiền vệ | |
| 9 | C. Reilly | Tiền đạo | |
| 10 | T. Elmansuri | Tiền vệ | |
| 11 | Scott Wright | Tiền đạo | Scotland |
| 11 | F. McGreevy | Tiền đạo | |
| 12 | S. Birmingham | Thủ môn | |
| 12 | N. Degtiarev | Tiền đạo | |
| 12 | F. Hawkeswood | Tiền vệ | |
| 13 | T. Warmington | Thủ môn | |
| 14 | A. Da Silva | Tiền đạo | |
| 15 | B. Campbell | Hậu vệ | |
| 16 | T. Ugorji | Tiền đạo | |
| 16 | Junior Wilson | Hậu vệ | |
| 17 | C. Sanders | Hậu vệ | |
| 17 | J. Cook | Tiền vệ | |
| 20 | J. McKayle | Tiền vệ | |
| 40 | M. Mazwi | Tiền vệ |